LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ingress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ingress Ý nghĩa của Từ

  • hành động vào một nơi
  • cách vào một vị trí
  • quyền vào một không gian
Illustration for this word

ingress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ingress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪŋɡrɛs/
Mỹ /ˈɪnɡrɛs/
Tiết
ingress

ingress Từ nguyên của Từ

(in- (vào) + gress (bước)) → latinh ingressus → tiếng pháp cổ ingress → tiếng anh; Hãy tưởng tượng một cánh cửa lớn với một tấm thảm chào đón cho thấy bạn được phép bước vào, nhấn mạnh việc vào và quyền truy cập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ingress là danh từ mô tả hành động hoặc quá trình đi vào một địa điểm, hoặc điểm hoặc con đường để có thể vào. Nó có thể ám chỉ cửa vào vật lý như cửa hoặc sảnh, hoặc quyền được đặt chân vào một khu vực. Trong kiến trúc và pháp lý, ingress và egress được dùng để mô tả các tuyến đường vào và ra. Thuật ngữ gợi lên các lối đi, ngưỡng cửa và kiểm soát truy cập, thay vì chỉ hành động vào. Hãy hình dung một cổng lớn với thảm chào mừng cho thấy bạn có thể bước vào, nhấn mạnh khái niệm tiếp cận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ingress là danh từ mang tính hình thức mô tả lối vào hoặc quyền vào. Dùng cho đường vào vật lý hoặc quyền được vào. Tránh dùng như động từ hoặc trong ngữ cảnh hàng ngày. Kết hợp với egress khi nói về đường đi vào và ra. Đây là thuật ngữ kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ingress có nghĩa giống từ vào cửa.
  • Ingress là động từ khi được hiểu sai.
  • Ingress là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ingress chỉ liên quan đến tữ ng cửa chứ không phải chỗ.
  • Ingress có thể bị nhầm với sự cho phép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ingress có tính chất kỹ thuật; phổ biến dùng lối vào hoặc quyền vào. Người học dễ nhầm với từ vào/nhập hoặc dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Tạo một bộ câu ngắn với các cụm: điểm vào, lộ trình vào, quyền vào.
  • So sánh ingress với từ đồng nghĩa: Entrance, Access, Admission.
  • Học từ trái nghĩa: egress (ra vào).
  • Tập trung vào ngữ cảnh formal như kiến trúc, pháp lý, CNTT.
  • Luyện tập ở văn bản chính thức hoặc từ điển thuật ngữ.
  • Nghe và nhắc lại cụm 'ingress point'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ingress'?

A.The act of exiting a building
B.The act of entering a place
C.The state of being lost
D.A type of construction material
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ingress' correctly?

A.The cake was delicious at the ingress party.
B.There was no ingress to the museum after hours.
C.The ingress of birds into the nest was beautiful.
D.She gave ingress to the argument with her comments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ingress'?

A.Journey
B.Exit
C.Entrance
D.Height
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'ingress'?

A.Enter
B.Egress
C.Approach
D.Arrival
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might discuss ingress?

A.There was a crowd at the venue during opening time.
B.They planned the ingress routes for the emergency response team.
C.The fire alarm activated, and the building had to be evacuated.
D.The team had to find their way home after the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ