LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inhabitants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inhabitants Ý nghĩa của Từ

  • một người sống ở một nơi cụ thể
  • một cư dân của một khu vực
  • người cư trú tại một vị trí
Illustration for this word

inhabitants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inhabitants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhæbɪtənt/
Mỹ /ɪnˈhæbɪtənt/
Tiết
inhabitant

inhabitants Từ nguyên của Từ

'in-' (bên trong) + 'habitant' (cư dân). Nguồn gốc từ Latin 'habitare' (sống), qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ở trong một ngôi nhà, cảm thấy như đang ở nhà, đại diện cho những người cư trú trong một khu vực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa, đặt bước lên thảm và bước vào một không gian đã có người ở. Sàn gõ lách cách, ánh đèn vừa phải, như thể ai đó đã sắp xếp mọi thứ theo nhịp sống hàng ngày. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ im lặng và cảm nhận đây là một tổ ấm, nơi một người đang sống. Đi tiếp, ta nhận ra có người ở đây và họ làm cho nơi này thành nhà của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cư dân là người sống ở một nơi cụ thể. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ cư trú hơn là quyền sở hữu hoặc chiếm hữu. Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'cư dân' hoặc 'dân địa phương'; 'inhabitant' mang sắc thái trung lập, trang trọng và thường xuất hiện trong ngữ cảnh thống kê hoặc mô tả địa lý. Số nhiều: cư dân hoặc những người dân. Cụm từ phổ biến: cư dân thành phố, cư dân bản địa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cư dân là thuật ngữ trung lập, thường dùng trong mô tả thống kê
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng cư dân hoặc dân địa phương
  • Khác với dân, cư dân nhấn mạnh mối quan hệ cư trú
  • Số nhiều: cư dân / những người dân
  • Kết hợp phổ biến: cư dân thành phố, cư dân bản địa
  • Học viên nên phân biệt với từ dân ở ngữ cảnh rộng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với từ cư dân hoặc người dân
  • Cho rằng chỉ dành cho người bản địa
  • Sử dụng cho khách du lịch hoặc người ở tạm thời
  • Cho rằng đây là từ đồng nghĩa hiện đại
  • Gắn cho động vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cư dân mang tính trung lập, trang trọng; dân có khi rộng hơn. Học viên nên phân biệt mức độ trang trọng của từ vựng.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ cư dân ở mô tả dân số
  • So sánh với từ dân để dùng hàng ngày
  • Kết hợp với tính từ vị trí (đô thị, ven biển)
  • Chú ý giọng trang trọng khi viết
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thống kê
  • Không nhầm với từ dân ở nghĩa rộng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inhabitants'?

A.People who live in a place
B.Animals that fly in the sky
C.Plants that grow in a garden
D.Things that can be seen
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'inhabitants' correctly?

A.The inhabitants are a type of fruit found in the tropics.
B.The inhabitants of the city enjoy its vibrant culture.
C.Inhabitants can swim better than any other animal.
D.The inhabitants decided to travel to the future.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inhabitants'?

A.Climbing
B.Lightning
C.Citizens
D.Planting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inhabitants'?

A.Hikers
B.Visitors
C.Trees
D.Travelers
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where you might discuss inhabitants?

A.The inhabitants of the island have a unique culture.
B.The weather today is quite pleasant.
C.Many buildings were constructed recently.
D.A group of people moved to another country.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ