LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về hành vi vô nhân đạo trong lịch sử

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inhuman Ý nghĩa của Từ

  • thiếu những phẩm chất của con người
  • hành động tàn ác hoặc man rợ
  • không phải con người
Illustration for this word

inhuman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inhuman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhjuː.mən/
Mỹ /ɪnˈhjuː.mən/
Tiết
inhuman

inhuman Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: in- (không) + human (con người); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'inhumanus' → tiếng Pháp cổ 'inhumain' → tiếng Anh; Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú hoang dã, thiếu lòng đồng cảm, lang thang trong bóng tối, đại diện cho sự thiếu vắng nhân tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inhuman mô tả hành vi hoặc trạng thái thiếu các đặc tính nhân văn như lòng trắc ẩn, nhân ái hay từ bi; hành động tàn ác hoặc vô nhân tính; điều gì đó không thuộc về con người hoặc phi nhân tính. Từ này thường được dùng để phê phán mạnh mẽ các hành vi vô nhân đạo hoặc điều kiện khắc nghiệt khiến người ta cảm thấy mất nhân tính. Nó nhấn mạnh phẩm chất đạo đức hơn là sự hiện diện của cơ thể người; so với 'không phải con người' theo nghĩa sinh học, nó mang yếu tố phê phán. Lưu ý có thể bị hiểu nhầm khi học hỏi thuật ngữ 'inhuman' với 'inhumanely' hay 'humane'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức mạnh để lên án sự tàn ác cực đoan.
  • Không dùng cho sự lạnh lùng bình thường hay sự bất lịch sự nhỏ.
  • Thường đi kèm với ‘v brutality’ hoặc ‘không nhân đạo’.
  • Khác biệt với humane là trọng âm đạo đức; cả hai đều nói về sự tàn ác nhưng inghuman mang hàm ý phê phán mạnh mẽ hơn.
  • Không phải là khẳng định sinh học; chọn ngôn từ phù hợp với hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là khẳng định sinh học; đây là phê bình đạo đức.
  • Dễ nhầm với từ 'inhumane', nhưng mức độ và ngữ cảnh khác nhau.
  • Không dùng cho sự lạnh lùng bình thường; chỉ cho các trường hợp cực đoan.
  • Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc báo chí.
  • Không áp dụng cho động vật hoặc sinh vật phi nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên hiểu từ này mang sắc thái phê phán đạo đức mạnh mẽ, không dùng cho các hành vi bình thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: sự tàn ác vô nhân tính, điều kiện vô nhân tính, đối xử vô nhân tính.
  • So sánh với humane và inhumane để nhận biết sắc thái.
  • Đọc tin tức hoặc văn học để thấy cách dùng mạnh.
  • Luyện tập điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Lưu ý đây không phải nghĩa sinh học; dùng khi đánh giá đạo đức.
  • Học viên nên dùng trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inhuman'?

A.Not human; cruel or brutal
B.Relating to humanity
C.Compassionate and kind
D.A characteristic of an animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'inhuman' correctly.

A.His actions during the crisis were nothing short of inhuman.
B.The artwork was inhuman and full of color.
C.The puppy's inhuman behavior surprised everyone.
D.The inhuman architecture was praised for its beauty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inhuman'?

A.Cruel
B.Friendly
C.Joyful
D.Compassionate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inhuman'?

A.Indifferent
B.Hostile
C.Sympathetic
D.Callous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act in an inhuman manner?

A.An act of violence that shocked the community.
B.A person showing kindness during a disaster.
C.A loving parent caring for their child.
D.A teacher supporting a struggling student.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ