inimitable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không, imitabilis = có thể bị bắt chước, từ tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một kiệt tác, như bức tranh của Van Gogh, mà không ai có thể sao chép, với những xoáy và màu sắc sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInimitable mô tả một điều gì đó quá độc đáo và hoàn toàn không thể sao chép. Nó báo hiệu một chất lượng không thể tái tạo chính xác, có thể do tài năng đặc biệt, một khoảnh khắc cụ thể hoặc một tầm nhìn sáng tạo riêng. Bạn có thể gọi một buổi biểu diễn là inimitable, một bức tranh với nét cọ và màu sắc khó sao chép, hoặc một thiết kế có phong cách đặc trưng. Từ này đôi khi mang nghĩa khen ngợi, đôi khi quá mức, nên dùng thận trọng theo ngữ cảnh.
Người Việt thường hiểu inimitable như khen ngợi rất mạnh, dễ bị nhầm với ý nghĩa quá ấn tượng hoặc không thực tế.
In which sentence is 'inimitable' used correctly?
Which word is a synonym of 'inimitable'?
What is the opposite of 'inimitable'?
In what context would you use the word 'inimitable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật