LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inimitable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inimitable Ý nghĩa của Từ

  • khó có thể bắt chước
  • duy nhất và không thể so sánh
  • không có đối thủ
Illustration for this word

inimitable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inimitable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɪmɪtəbl/
Mỹ /ɪˈnɪmɪtəbl/
Tiết
inimitable

inimitable Từ nguyên của Từ

in- = không, imitabilis = có thể bị bắt chước, từ tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một kiệt tác, như bức tranh của Van Gogh, mà không ai có thể sao chép, với những xoáy và màu sắc sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inimitable mô tả một điều gì đó quá độc đáo và hoàn toàn không thể sao chép. Nó báo hiệu một chất lượng không thể tái tạo chính xác, có thể do tài năng đặc biệt, một khoảnh khắc cụ thể hoặc một tầm nhìn sáng tạo riêng. Bạn có thể gọi một buổi biểu diễn là inimitable, một bức tranh với nét cọ và màu sắc khó sao chép, hoặc một thiết kế có phong cách đặc trưng. Từ này đôi khi mang nghĩa khen ngợi, đôi khi quá mức, nên dùng thận trọng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng cho những đặc điểm hoặc tác phẩm thực sự duy nhất
  • • Không dành cho sự xuất sắc hàng ngày hoặc khác biệt nhỏ
  • • Thường kèm danh từ: phong cách không ai sánh bằng, sức cuốn hút vô song
  • • Tránh lạm dụng trong ngôn ngữ thông thường
  • • Dẫn chứng ngữ cảnh thật sự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng nó bất khả sao chép trong mọi tình huống
  • Nhầm lẫn với 'độc nhất' hoặc 'hiếm có'
  • Dùng quá mức trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Khó phân biệt với các từ tương tự như 'độc đáo' hay 'phi thường'
  • Có thể gây hiểu nhầm về mức độ xuất sắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu inimitable như khen ngợi rất mạnh, dễ bị nhầm với ý nghĩa quá ấn tượng hoặc không thực tế.

Mẹo Học

  • Cụm từ thường gặp: phong cách không ai sánh bằng, sức cuốn hút vô song.
  • So sánh với từ hiếm có, độc đáo để cảm nhận cường độ.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đánh giá cao thực sự.
  • Tránh lạm dụng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Làm 2-3 ví dụ thực tế để nắm ngữ nghĩa.
  • Kiểm tra xem từ tương đồng như 'không thể sánh bằng' có phù hợp hơn không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inimitable'?

A.Manage
B.Shield
C.Circle
D.Unmatched
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inimitable' used correctly?

A.The bookshop owner was selling inimitable shoes.
B.She painted the inimitable sunset with vibrant colors.
C.He tried to replicate the inimitable taste of the dish.
D.I purchased an inimitable bicycle yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'inimitable'?

A.Moderate
B.Common
C.Regular
D.Unique
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inimitable'?

A.Mimicked
B.Copied
C.Matched
D.Original
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'inimitable'?

A.Describing a generic item
B.Mentioning a widely replicated design
C.Referring to a familiar concept
D.Talking about an unmatched talent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ