LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shield - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shield Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị hoặc rào cản bảo vệ
  • bảo vệ hoặc phòng thủ
  • một biểu tượng của sự bảo vệ hoặc an toàn
Illustration for this word

shield Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shield Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃiːld/
Mỹ /ʃild/
Tiết
shield

shield Từ nguyên của Từ

shield = shield (gốc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ scield, từ tiếng Proto-Germanic *skildaz. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm khiên trong trận chiến, sẵn sàng chặn một đòn kiếm, tượng trưng cho sự bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shield là một từ chỉ cả một vật bảo vệ vật lý và ý niệm bảo vệ nhiều. Danh từ dùng để chỉ một tấm khiên thật sự được mang hoặc trưng bày để ngăn chặn đòn đánh. Động từ shield có nghĩa bảo vệ, che chắn hoặc giấu đi khỏi nguy hiểm, ví dụ shield from danger. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, shield có thể là một biện pháp an toàn, một giới hạn cá nhân, hay hệ thống bảo mật. Hiểu được sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng sẽ giúp người học dùng giới từ và cụm từ đúng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shield cho cả vật thể và hành động bảo vệ.
  • Phân biệt shield với cover/guard; khác biệt ngữ nghĩa.
  • Chú ý giới từ (from, against).
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng.
  • Cụm từ thường gặp: shield someone from harm, shield yourself.
  • Tránh dùng shield với các động từ không liên quan đến bảo vệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • shield với ý nghĩa động từ chỉ bảo vệ vật lý; không có nghĩa ẩn dụ.
  • Khiên luôn làm bằng kim loại.
  • shield và cover không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • shield chỉ dùng trong chiến đấu.
  • Bảo vệ ai đó không đảm bảo sẽ không có tổn hại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh người Việt về ý nghĩa thực tế và ẩn dụ của shield, giới từ và collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi chú cho các nghĩa vật lý và ẩn dụ của shield.
  • Luyện tập giới từ: shield from, shield against, shield yourself.
  • So sánh shield với guard/cover để nhận diện sắc thái.
  • Sử dụng ngữ cảnh bảo vệ hoặc quyền riêng tư để luyện tập.
  • Ôn tập collocations phổ biến thường xuyên.
  • Nghe và lặp lại các câu mẫu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shield'?

A.Protective barrier
B.Caring
C.Dangerous
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shield' used correctly?

A.The shield building is enormous.
B.She shielded happiness in her heart.
C.He shielded the book from the rain.
D.They shielded the racing car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shield'?

A.Threaten
B.Guard
C.Expose
D.Attack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shield'?

A.Support
B.Defend
C.Cover
D.Expose
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'shield' in a real-life situation?

A.Explaining how to use a shield in a video game
B.Discussing the history of shields in warfare
C.Recalling a time when you felt shielded by someone
D.Creating a shield out of cardboard for a school project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ