shield - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shield = shield (gốc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ scield, từ tiếng Proto-Germanic *skildaz. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm khiên trong trận chiến, sẵn sàng chặn một đòn kiếm, tượng trưng cho sự bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShield là một từ chỉ cả một vật bảo vệ vật lý và ý niệm bảo vệ nhiều. Danh từ dùng để chỉ một tấm khiên thật sự được mang hoặc trưng bày để ngăn chặn đòn đánh. Động từ shield có nghĩa bảo vệ, che chắn hoặc giấu đi khỏi nguy hiểm, ví dụ shield from danger. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, shield có thể là một biện pháp an toàn, một giới hạn cá nhân, hay hệ thống bảo mật. Hiểu được sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng sẽ giúp người học dùng giới từ và cụm từ đúng hơn.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh người Việt về ý nghĩa thực tế và ẩn dụ của shield, giới từ và collocations phổ biến.
What is the meaning of 'shield'?
In which sentence is 'shield' used correctly?
Which word is a synonym of 'shield'?
What is the opposite of 'shield'?
How would you use 'shield' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật