LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

initiative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

initiative Ý nghĩa của Từ

  • khả năng tự đánh giá và khởi xướng các vấn đề
  • kế hoạch hoặc quy trình mới để đạt được điều gì đó
  • đề xuất hoặc phong trào nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể
Illustration for this word

initiative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

initiative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɪʃ.ɪ.tɪv/
Mỹ /ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/
Tiết
initiative

initiative Từ nguyên của Từ

Gốc: initi- = bắt đầu, -ative = có bản chất của. Nguồn gốc: Latin 'initium' → Pháp cổ 'initiative' → Tiếng Anh 'initiative'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt một bước đầu tiên trên con đường, biểu tượng cho sự chuẩn bị bắt đầu các dự án mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và move sự chú ý của mình về phía một vấn đề nhỏ. Tôi đẩy những ý tưởng, điều chỉnh kế hoạch khi có manh mối mới. Khoảnh khắc tôi quyết định, trong lòng tôi có một sự xoay nhẹ, bước tiếp theo thuộc về tôi. Từ đó, sự chủ động không chỉ là ý nghĩ mà là hành động, từng bước một.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Initiative là khả năng đánh giá tình huống, quyết định phải làm gì tiếp theo và hành động mà không cần được bảo rõ. Nó kết hợp phán đoán độc lập với sự dũng cảm để bắt đầu công việc mới, theo đuổi ý tưởng hoặc cải thiện các quy trình hiện có. Người có initiative thường dự đoán vấn đề, đề xuất giải pháp và chịu trách nhiệm về kết quả. Trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, initiative thường dẫn tới các kế hoạch, dự án hoặc cải cách mới nhằm giải quyết nhu cầu thực tế. Nguồn gốc từ Latin initi- 'bắt đầu', với hậu tố -ive có nghĩa là 'có tính chất của'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chủ động bằng cách hành động mà không cần được bảo rõ.
  • Đừng nhầm lẫn tính chủ động với sự bốc đồng.
  • Tính chủ động có thể ám chỉ một kế hoạch hoặc dự án, không chỉ một đặc điểm.
  • Sử dụng các cụm từ như 'take the initiative' hoặc 'show initiative'.
  • Luyện tập bằng cách mô tả một tình huống gần đây bạn tự bắt đầu một công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ động chỉ dành cho người quản lý.
  • Chủ động đồng nghĩa với hành động vội vàng.
  • Khởi xướng luôn dẫn đến thay đổi lớn.
  • Bạn không thể học được chủ động.
  • Chủ động là tính chất bẩm sinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chủ động thường được coi là tự chủ và có trách nhiệm, nhưng dễ bị nhầm với tính độc đoán hoặc thiếu phối hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: take the initiative, show initiative.
  • So sánh initiative với tính chủ động và assertiveness để hiểu sắc thái.
  • Luyện tập mô tả một tình huống bạn tự bắt đầu một điều gì đó.
  • Đọc ngữ cảnh công việc để thấy cách diễn đạt initiative.
  • Viết đoạn văn ngắn về hành động chủ động của bạn.
  • Xem người bản ngữ thảo luận về initiative để ghi chú cách diễn đạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'initiative'?

A.Proactivity
B.Novelty
C.Fortitude
D.Conformity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'initiative' correctly?

A.She always takes initiative to complete her tasks.
B.He lacks initiative and always waits for instructions.
C.Taking initiative means following others blindly.
D.Initiative should be avoided in teamwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'initiative'?

A.Ingenuity
B.Indecision
C.Courage
D.Rudeness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'initiative'?

A.Passivity
B.Courage
C.Respect
D.Creativity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'initiative' is important?

A.Initiative is valued in leadership roles.
B.Initiative is unnecessary in academic settings.
C.In sports, taking initiative can lead to a winning strategy.
D.Initiative is a hindrance in personal growth.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ