initiative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: initi- = bắt đầu, -ative = có bản chất của. Nguồn gốc: Latin 'initium' → Pháp cổ 'initiative' → Tiếng Anh 'initiative'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt một bước đầu tiên trên con đường, biểu tượng cho sự chuẩn bị bắt đầu các dự án mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bàn và move sự chú ý của mình về phía một vấn đề nhỏ. Tôi đẩy những ý tưởng, điều chỉnh kế hoạch khi có manh mối mới. Khoảnh khắc tôi quyết định, trong lòng tôi có một sự xoay nhẹ, bước tiếp theo thuộc về tôi. Từ đó, sự chủ động không chỉ là ý nghĩ mà là hành động, từng bước một.
Initiative là khả năng đánh giá tình huống, quyết định phải làm gì tiếp theo và hành động mà không cần được bảo rõ. Nó kết hợp phán đoán độc lập với sự dũng cảm để bắt đầu công việc mới, theo đuổi ý tưởng hoặc cải thiện các quy trình hiện có. Người có initiative thường dự đoán vấn đề, đề xuất giải pháp và chịu trách nhiệm về kết quả. Trong kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, initiative thường dẫn tới các kế hoạch, dự án hoặc cải cách mới nhằm giải quyết nhu cầu thực tế. Nguồn gốc từ Latin initi- 'bắt đầu', với hậu tố -ive có nghĩa là 'có tính chất của'.
Đối với người Việt, chủ động thường được coi là tự chủ và có trách nhiệm, nhưng dễ bị nhầm với tính độc đoán hoặc thiếu phối hợp.
What is the meaning of the word 'initiative'?
Which sentence uses the word 'initiative' correctly?
What is the most similar word to 'initiative'?
What is the opposite of 'initiative'?
Can you think of a real-life context where 'initiative' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật