injuries - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + jure = pháp luật; Xuất phát từ 'injuria' trong tiếng Latinh có nghĩa là thương tổn hay bất công. Hãy tưởng tượng một người bị thương tích theo pháp luật, mất quyền tự do và cảm thấy bất lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vào tay vịn, di chuyển nhẹ trọng lượng về phía trước. Đau đột ngột làm mất thăng bằng, tôi phải adjust bước để giữ thẳng. Cảm giác đau vẫn còn và cách di chuyển cũng đổi sang một lối đi thận trọng. Trong đời sống hàng ngày, khi ai đó bị tổn thương hoặc quyền của họ bị xâm phạm, người ta dùng từ injury.
Trong tiếng Anh, injury thường chỉ hại về cơ thể nhưng cũng có thể ám chỉ vi phạm quyền hoặc danh dự của ai đó, hoặc một hành động gây hại. Về thể chất, nó có thể từ vết thương nhẹ đến gãy xương nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh pháp lý, injury có thể là căn cứ cho bồi thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về thương tích và quá trình hồi phục, chăm sóc y tế hoặc hành động pháp lý khi có trách nhiệm. Từ này nhấn mạnh hậu quả và sự cần thiết của chăm sóc hoặc đền bù.
Trong tiếng Việt, injury thường được hiểu là chấn thương thể chất; các ngữ cảnh pháp lý dùng từ khác như thiệt hại hoặc tổn hại quyền. Người học dễ nhầm lẫn với illness hoặc damage cho tài sản, nên chú ý ngữ cảnh.
What is the definition of 'injuries'?
Choose the correct sentence that uses 'injuries'.
Which word is most similar to 'injuries'?
What is the opposite of 'injuries'?
Can you think of a real-life scenario involving injuries?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật