LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

injuries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

injuries Ý nghĩa của Từ

  • thiệt hại vật lý hoặc thương tích đối với cơ thể của ai đó
  • sự xâm phạm quyền của một người
  • hành động gây hại
Illustration for this word

injuries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

injuries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.dʒər.i/
Mỹ /ˈɪn.dʒɚ.i/
Tiết
injury

injuries Từ nguyên của Từ

in- = không + jure = pháp luật; Xuất phát từ 'injuria' trong tiếng Latinh có nghĩa là thương tổn hay bất công. Hãy tưởng tượng một người bị thương tích theo pháp luật, mất quyền tự do và cảm thấy bất lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vào tay vịn, di chuyển nhẹ trọng lượng về phía trước. Đau đột ngột làm mất thăng bằng, tôi phải adjust bước để giữ thẳng. Cảm giác đau vẫn còn và cách di chuyển cũng đổi sang một lối đi thận trọng. Trong đời sống hàng ngày, khi ai đó bị tổn thương hoặc quyền của họ bị xâm phạm, người ta dùng từ injury.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, injury thường chỉ hại về cơ thể nhưng cũng có thể ám chỉ vi phạm quyền hoặc danh dự của ai đó, hoặc một hành động gây hại. Về thể chất, nó có thể từ vết thương nhẹ đến gãy xương nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh pháp lý, injury có thể là căn cứ cho bồi thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về thương tích và quá trình hồi phục, chăm sóc y tế hoặc hành động pháp lý khi có trách nhiệm. Từ này nhấn mạnh hậu quả và sự cần thiết của chăm sóc hoặc đền bù.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng injury chủ yếu cho tổn hại thể xác hoặc tổn hại quyền khi phù hợp
  • Phân biệt injury với harm và damage tùy ngữ cảnh
  • Cụm từ phổ biến: báo cáo chấn thương, yêu cầu bồi thường, indemnization
  • Không phải mọi tổn hại đều là chấn thương
  • Luyện tập với thuật ngữ điều trị, hồi phục và bồi thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • injury nghĩa là bệnh tật
  • chỉ dùng cho người bị thương
  • không dùng cho thiệt hại tài sản
  • không dùng trong ngữ cảnh pháp lý
  • tất cả chấn thương đều phải khai báo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, injury thường được hiểu là chấn thương thể chất; các ngữ cảnh pháp lý dùng từ khác như thiệt hại hoặc tổn hại quyền. Người học dễ nhầm lẫn với illness hoặc damage cho tài sản, nên chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt injury với harm và damage theo ngữ cảnh
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: báo cáo chấn thương, yêu cầu bồi thường
  • Học từ vựng liên quan điều trị, hồi phục, đền bù
  • Luyện tập với ngữ cảnh pháp lý và y tế
  • Nghe người bản xứ nói về chấn thương trong thể thao
  • Viết đoạn văn ngắn về yêu cầu bồi thường sau chấn thương

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'injuries'?

A.A type of fruit
B.Damage to the body
C.A musical instrument
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'injuries'.

A.She made wonderful injuries for the party.
B.The athlete suffered multiple injuries during the game.
C.He enjoyed reading about injuries in the library.
D.The injuries made the cake taste delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'injuries'?

A.comfort
B.wounds
C.strength
D.solitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'injuries'?

A.healing
B.pain
C.exercise
D.rest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving injuries?

A.They decided to have a picnic on the weekend.
B.He always reads books quietly in the library.
C.After the accident, she needed medical help for her injuries.
D.The cat slept on the couch all day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ