inlet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) in + let ('cho vào'); (b) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ qua tiếng Bắc Âu; (c) Hãy hình dung một con suối nhỏ chảy vào một vùng nước lớn hơn, hòa hợp một cách nhẹ nhàng như một cái bắt tay thân thiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInlet là danh từ chi mô tả một lối vào hẹp hoặc một cửa ngõ cho chất lỏng hoặc không khí đi vào hệ thống. Về mặt địa lý, inlet là một dải nước hẹp giữa đất liền và biển, thường hình thành vịnh hoặc lối vào được bảo vệ. Trong ngôn ngữ thông dụng, inlet cũng có thể chỉ một lỗ thông gió nhỏ hoặc cửa vào của một thiết bị. Trong kỹ thuật, inlet là đường dẫn cho chất lỏng hoặc khí đi vào hệ thống. Thường đi kèm với outlet để nhấn mạnh hướng dòng chảy. Hãy lưu ý ngữ cảnh để dùng đúng.
Viet reader nen, inlet cano gap la nuoc va vao; nhan biet doi voi outlet nao keo the idir dong chay.
What is the meaning of the word 'inlet'?
Choose the correct usage of the word 'inlet' in a sentence.
Which word is most similar to 'inlet'?
What is the opposite of the word 'inlet'?
Can you think of a real-life context for an inlet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật