inmate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + mate = bạn đồng hành/thành viên nhóm. Latinh (inmatto) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người không thể rời khỏi nhóm bạn bè của mình, sống cùng với những người khác trong sự giam cầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cửa, xoay ổ khóa và cảm nhận kim loại lạnh áp vào lòng bàn tay. Với vai trò inmate, tôi lặp lại từng động tác, thử thách sự tập trung từng chút một. Tôi điều chỉnh nhịp thở, thay đổi tư thế, giữ thăng bằng và đặt sự chú ý vào điểm tiếp theo. Hãy để khoảnh khắc move nhẹ, và tôi giữ được sự kiểm soát cách mình hành động.
inmate ám chỉ một người bị giam giữ chính thức trong một cơ sở giam giữ như nhà tù hoặc cơ sở tâm thần. Thuật ngữ nhấn mạnh tình trạng pháp lý hoặc việc giam giữ hơn là tính cách cá nhân. Trong tiếng Việt, các từ tương đương thường là 'người bị tạm giam' hoặc 'người bị giam giữ'; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo, người ta dùng từ 'bị giam giữ' hoặc 'người đang bị giam giữ'. Các cụm phổ biến có thể gặp là 'dân số người bị giam giữ' hoặc 'bạn cùng phòng'. Khi mô tả ai đó ngoài cơ sở giam giữ, dùng từ phù hợp hơn như 'người bị bắt giữ' hoặc 'điều tra viên'.
Trong tiếng Anh, inmate nhấn mạnh tình trạng bị giam giữ hợp pháp ở mức độ cao hơn tính cách cá nhân. Người học thường nhầm với prisoner hoặc resident. Không dùng với bệnh nhân ở bệnh viện. Phân biệt ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
What is the meaning of 'inmate'?
Which of the following sentences uses 'inmate' correctly?
What is a synonym for 'inmate'?
What is an opposite (antonym) for 'inmate'?
In what real-life context would you likely hear the word 'inmate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật