LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inmate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inmate Ý nghĩa của Từ

  • người bị giam giữ trong một cơ sở
  • cư dân của nhà tù hoặc cơ sở tâm thần
  • ai đó sống ở một nơi cụ thể
Illustration for this word

inmate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inmate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.meɪt/
Mỹ /ˈɪn.meɪt/
Tiết
inmate

inmate Từ nguyên của Từ

in- = không + mate = bạn đồng hành/thành viên nhóm. Latinh (inmatto) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người không thể rời khỏi nhóm bạn bè của mình, sống cùng với những người khác trong sự giam cầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa, xoay ổ khóa và cảm nhận kim loại lạnh áp vào lòng bàn tay. Với vai trò inmate, tôi lặp lại từng động tác, thử thách sự tập trung từng chút một. Tôi điều chỉnh nhịp thở, thay đổi tư thế, giữ thăng bằng và đặt sự chú ý vào điểm tiếp theo. Hãy để khoảnh khắc move nhẹ, và tôi giữ được sự kiểm soát cách mình hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

inmate ám chỉ một người bị giam giữ chính thức trong một cơ sở giam giữ như nhà tù hoặc cơ sở tâm thần. Thuật ngữ nhấn mạnh tình trạng pháp lý hoặc việc giam giữ hơn là tính cách cá nhân. Trong tiếng Việt, các từ tương đương thường là 'người bị tạm giam' hoặc 'người bị giam giữ'; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo, người ta dùng từ 'bị giam giữ' hoặc 'người đang bị giam giữ'. Các cụm phổ biến có thể gặp là 'dân số người bị giam giữ' hoặc 'bạn cùng phòng'. Khi mô tả ai đó ngoài cơ sở giam giữ, dùng từ phù hợp hơn như 'người bị bắt giữ' hoặc 'điều tra viên'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: inmate là thuật ngữ trang trọng dành cho người bị giam giữ. Không dùng cho bệnh nhân ở bệnh viện. Gắn với cơ sở cụ thể (nhà tù, cơ sở quản lý). Trong giao tiếp hàng ngày dùng từ prisoners hoặc residents. Inmate thường xuất hiện trong báo cáo hoặc thống kê chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inmate không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tù nhân.
  • Có suy nghĩ sai lệch cho rằng nó dùng cho bệnh nhân ở bệnh viện.
  • Nó không mô tả tính cách của người đó.
  • Trong giao tiếp hàng ngày ít được dùng.
  • Có thể gây hiểu lầm ngoài báo cáo chính thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, inmate nhấn mạnh tình trạng bị giam giữ hợp pháp ở mức độ cao hơn tính cách cá nhân. Người học thường nhầm với prisoner hoặc resident. Không dùng với bệnh nhân ở bệnh viện. Phân biệt ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định như dân số người bị giam, bạn cùng phòng.
  • So sánh với prison er hoặc resident để hiểu sắc thái.
  • Đọc các văn bản chính thức để nghe cách dùng đúng.
  • Chú ý giới tính và số lượng khi nói về số lượng.
  • Tự làm câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Thay đổi bối cảnh (nhà tù, cơ sở tâm thần, v. v.).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inmate'?

A.Confident
B.Doctor
C.Peaceful
D.Prisoner
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'inmate' correctly?

A.She was a talented inmate of the art class.
B.The inmate cat enjoyed sunbathing.
C.The prison had a high number of dangerous inmates.
D.He visited the inmate museum frequently.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inmate'?

A.Captive
B.Rescuer
C.Stranger
D.Explorer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'inmate'?

A.Visitor
B.Guard
C.Warden
D.Witness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'inmate'?

A.In a courtroom
B.In a library
C.At a restaurant
D.At a theme park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ