innermost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'inner' (từ 'in') + '-most' (hậu tố so sánh nhất). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'innenmost', từ tiếng Anh cổ 'inner' + 'mǣst'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một phòng yên tĩnh và ẩn sâu trong một mê cung, nơi chỉ có những suy nghĩ sâu thẳm nhất của bạn cư ngụ, không bị chạm vào và rất cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQinnermost là tính từ mô tả phần sâu nhất của một vật, hoặc mặt bí mật và cá nhân nhất, phần nội tâm hay phía trong nhất. Nó có thể chỉ đến phần lõi của một không gian vật lý hoặc tâm trạng, niềm tin bên trong mà thường ít người tiếp cận. Nguồn gốc từ inner + most, tiếng Anh Trung cổ innenmost, tiếng Anh cổ inner + mǣst. Hãy hình dung một căn phòng ẩn trong mê cung, nơi chỉ có những ý nghĩ sâu kín nhất của bạn tồn tại.
Đối với người Việt, innermost thường diễn tả depth cảm xúc và lõi nội tâm; learner có thể hiểu nhầm là mô tả phần bên trong vật lý hoặc thay thế cho inner/deepest trong ngữ cảnh không mang tính trữ tình.
What is the meaning of 'innermost'?
Which sentence uses 'innermost' correctly?
Which word is most similar to 'innermost'?
What is an opposite word for 'innermost'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'innermost' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật