inoculate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: in- (vào) + ocular (mắt) từ Latinh. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'inoculare' → Pháp cổ 'inoculer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang trồng hạt (tiêm chủng) vào mắt của một bông hoa, nuôi dưỡng sự phát triển ngụ ý việc giới thiệu ý tưởng mới hoặc sự bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, inoculate có ba nghĩa chính. Nghĩa y tế là đưa một chất vào cơ thể để kích thích miễn dịch. Nghĩa bóng là gieo rắc một ý tưởng hoặc thái độ vào tâm trí người khác, thường để chuẩn bị hoặc ảnh hưởng hành vi. Cũng có nghĩa ít phổ biến liên quan đến nhiễm bệnh cho mục đích thử nghiệm trong nghiên cứu khoa học. Nguồn gốc từ Latin inoculare, qua Old French rồi vào tiếng Anh. Người học cần chú ý cách dùng với vào (into) và chống lại (against).
Giải thích cho người học tiếng Việt: tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa dùng y tế và dùng ẩn dụ; chú ý ngữ cảnh và giới từ (with, against).
What is the meaning of the word 'inoculate'?
Which sentence uses 'inoculate' correctly?
Which of the following words is most similar to 'inoculate'?
What is the opposite of 'inoculate'?
Can you think of a real-life context where vaccination might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật