insensible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) in- (không) + sens- (cảm nhận) + -ible (có thể) - từ tiếng Latinh 'insensibilis'; (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16; (c) Hãy tưởng tượng một người có đầu chôn trong cát, hoàn toàn không nhận thức được bất kỳ cảm xúc nào xung quanh mình, tượng trưng cho trạng thái vô tri.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInsensible là từ điển nghĩa là không thể cảm nhận hay nhận thức được, hoặc là thờ ơ, vô cảm. Từ này dùng cho trạng thái vật lý như mất cảm giác, hoặc cho sự thiếu nhận thức về hoàn cảnh và cảm xúc của người khác. Từ bắt nguồn từ tiếng Latin insensibilis, qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỉ XVI. Từ này có thể mô tả một trạng thái tạm thời hoặc lâu dài, và giọng điệu tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung lập đến phê phán.
Người Việt cần phân biệt insensible giữa mất cảm giác và sự thiếu nhận thức, khác với insensitive chỉ thái độ thiếu cảm thông. Luyện tập theo ngữ cảnh.
What does the word 'insensible' mean?
Choose the sentence that uses 'insensible' correctly.
Which word is most similar to 'insensible'?
What is the opposite of 'insensible'?
Can you think of a real-life context where someone might be insensible?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật