LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insensible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insensible Ý nghĩa của Từ

  • không thể cảm nhận
  • không nhận thức được điều gì
  • thờ ơ hoặc lãnh đạm
Illustration for this word

insensible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insensible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsɛn.sɪ.bəl/
Mỹ /ɪnˈsɛn.sə.bəl/
Tiết
insensible

insensible Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + sens- (cảm nhận) + -ible (có thể) - từ tiếng Latinh 'insensibilis'; (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16; (c) Hãy tưởng tượng một người có đầu chôn trong cát, hoàn toàn không nhận thức được bất kỳ cảm xúc nào xung quanh mình, tượng trưng cho trạng thái vô tri.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Insensible là từ điển nghĩa là không thể cảm nhận hay nhận thức được, hoặc là thờ ơ, vô cảm. Từ này dùng cho trạng thái vật lý như mất cảm giác, hoặc cho sự thiếu nhận thức về hoàn cảnh và cảm xúc của người khác. Từ bắt nguồn từ tiếng Latin insensibilis, qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỉ XVI. Từ này có thể mô tả một trạng thái tạm thời hoặc lâu dài, và giọng điệu tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung lập đến phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt insensible với insensible, dùng cho mất cảm giác hoặc nhận thức
  • Tránh hiểu nhầm là thờ ơ thông thường
  • Giọng điệu có thể từ trung lập đến phê phán tùy ngữ cảnh
  • Kết hợp với to/ toward để diễn đạt hướng percep
  • Chú ý nhầm lẫn với unconscious

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Insensible chỉ意味 mất cảm giác thể xác
  • Insensible và insensitive có thể dùng thay thế cho nhau
  • Insensible luôn mang ý phê bình đạo đức
  • Unconscious là đồng nghĩa với insensible
  • Không dùng insensible để miêu tả người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt insensible giữa mất cảm giác và sự thiếu nhận thức, khác với insensitive chỉ thái độ thiếu cảm thông. Luyện tập theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh insensible với insensitive để nắm bắt sắc thái
  • Dùng insensible cho thiếu cảm giác hoặc nhận thức
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh thờ ơ hàng ngày
  • Chú ý âm điệu theo ngữ cảnh (trung lập hoặc phê bình)
  • Luyện tập trong bối cảnh y tế, xã hội và kỹ thuật
  • Ví dụ insensible to pain

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'insensible' mean?

A.Unaware or lacking sensation
B.Highly sensitive to touch
C.Very emotional and expressive
D.Able to perceive surroundings
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'insensible' correctly.

A.She was insensible to the sound of the music.
B.He was insensible and immediately fell asleep.
C.His insensible reaction to the news shocked everyone.
D.The insensible sky was a beautiful shade of blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'insensible'?

A.Invigorated
B.Unresponsive
C.Eager
D.Aware
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'insensible'?

A.Unaware
B.Indifferent
C.Sensitive
D.Cold-hearted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be insensible?

A.An artist expressing emotions through vivid colors.
B.A student passionately engaging in a lively debate.
C.A person ignoring a loud alarm because they are deeply asleep.
D.A doctor responding quickly to a patient's concerns.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ