insert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào + sert = kết nối; từ tiếng Latin 'inserere' có nghĩa là đặt vào. Hãy tưởng tượng bạn cẩn thận đặt một bức thư vào một phong bì khi bạn chèn nó, thể hiện sự kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới cửa, đút chìa khóa vào ổ và xoay để khóa lại. Một chút kháng cự, tôi điều chỉnh vòng tay, giữ chắc và tiếp tục xoay cho đến khi khóa mở. Quay về bàn làm việc, tôi chèn một câu mới vào tài liệu, để một phần câu chữ lọt vào và làm thay đổi trang. Trong cuộc trò chuyện, tôi chèn một nhận xét ngắn, dẫn dắt cuộc nói chuyện một cách nhẹ nhàng và làm đổi luồng.
Insert là một động từ đa nghĩa có nghĩa đặt một vật vào bên trong vật khác, thêm một thành phần vào một tài liệu, hoặc đưa một chủ đề vào một cuộc trò chuyện. Trong thực tế, bạn có thể chèn chìa khóa vào ổ khóa, chèn một đoạn văn mới vào báo cáo, hoặc chèn một ý kiến vào cuộc thảo luận. Nhan đề của từ nhấn mạnh sự sắp xếp có chủ đích hoặc sự kết nối, đóng góp ở mức độ nhất định. Trong CNTT, insert được dùng để chèn dữ liệu vào một trường hoặc chèn phần tử vào một mảng. Học viên cần chú ý các cụm từ cố định và giới từ đi kèm.
Với người Việt, insert mang cảm giác trang trọng. Sai lầm phổ biến là dùng 'insert in' thay vì 'insert into' và bỏ quên sự nhấn mạnh vị trí chèn.
What is the meaning of the word 'insert'?
In which sentence is 'insert' used correctly?
Which word is a synonym of 'insert'?
What is the opposite of 'insert'?
How would you use 'insert' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật