LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insignificant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insignificant Ý nghĩa của Từ

  • không quan trọng hoặc không đáng chú ý
  • không có ý nghĩa lớn
  • nhỏ nhặt hoặc ảnh hưởng ít
Illustration for this word

insignificant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insignificant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
Mỹ /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
Tiết
insignificant

insignificant Từ nguyên của Từ

in- = không, significant = quan trọng. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên sỏi nhỏ bị bỏ qua trong một cảnh quan rộng lớn, nhấn mạnh sự không quan trọng của nó giữa những yếu tố quan trọng hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Insignificant mô tả điều gì đó không quan trọng, không có ảnh hưởng đáng kể trong bối cảnh lớn hơn. Nó được dùng cho chi tiết, vật thể hoặc tác động không đáng kể trong kết quả cuối cùng. Từ này thường đối lập với significant hoặc quan trọng và có thể mang sắc thái xem nhẹ khi được dùng quá mức. Trong văn bản trang trọng, người ta có thể nói một kết quả là insignificante nếu nó không ảnh hưởng tới kết luận. Trong lời nói hàng ngày, một khuyết điểm nhỏ có thể được mô tả là insignifiant để trấn an người khác. Nhớ rằng sự quan trọng là tương đối: điều gì đó có vẻ vớ vẩn với một người có thể có ý nghĩa với người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt insignificante và không liên quan; chỉ dùng khi có ảnh hưởng trong ngữ cảnh; tránh lạm dụng khi nói chuyện hàng ngày; kết hợp với từ so sánh như nhỏ bé khi cần; kiểm tra xem có ý nghĩa thống kê hay không; điều chỉnh mức độ trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Insignificant có nghĩa hoàn toàn không quan trọng ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng cho vật thể nhỏ về kích thước
  • Giống irrrelevant
  • Không dùng cho kết quả thống kê
  • Nên thay bằng not important trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, insignifiant có sắc thái phủ định nhấn mạnh sự không quan trọng ở ngữ cảnh cụ thể; dễ bị hiểu sai khi dùng sang nghĩa như 'không liên quan'.

Mẹo Học

  • So sánh với không đáng kể và không liên quan để hiểu sắc thái
  • Nhận diện chi tiết insignifiant trong báo cáo
  • Tránh dùng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày; ưu tiên ngữ cảnh phân tích
  • Nhớ tính tương đối của sự quan trọng
  • Học cụm từ như chi tiết insignifiant, không có ý nghĩa thống kê
  • Luyện tập với ví dụ từ các nghiên cứu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'insignificant'?

A.Unimportant
B.Fruit
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'insignificant' correctly?

A.The tiny ant felt insignificant in the big field.
B.The giant elephant felt insignificant in the small room.
C.The massive mountain felt insignificant in the deep ocean.
D.The bright sun felt insignificant in the dark night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'insignificant'?

A.Valuable
B.Weak
C.Insignificant
D.Large
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'insignificant'?

A.Essential
B.Insignificant
C.Major
D.Basic
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where something is considered unimportant or insignificant?

A.The small pebble on the beach
B.The massive waterfall
C.The important document
D.The beautiful painting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ