LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inspect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inspect Ý nghĩa của Từ

  • thanh tra
  • người kiểm tra kỹ lưỡng
  • công chức đảm bảo sự tuân thủ
Illustration for this word

inspect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inspect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈspɛkt/
Mỹ /ɪnˈspɛkt/
Tiết
inspect

inspect Từ nguyên của Từ

in- = bên trong, spect = nhìn; nguồn gốc Latinh 'inspectus', có nghĩa là 'nhìn vào bên trong'; hình dung một thám tử cẩn thận xem xét hiện trường vụ án.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm cuốn sổ và move trang dưới ánh sáng để lại gần hơn. Em inspect các dấu vết nhỏ trên trang, nghiêng nó để xem kỹ hơn và nghe tiếng giấy cọ nhẹ nơi tiếp xúc. Bàn tay giữ cho mọi thứ ổn, điều chỉnh góc nhìn và giữ nhịp thở đều. Cách làm này biến hành động nhìn thành một khả năng nhận ra những chi tiết quan trọng trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inspect chủ yếu là động từ có nghĩa là nhìn kỹ một cái gì đó. Các dạng danh từ bạn gặp trong văn bản thực tế là 'inspector' và các danh hiệu liên quan, mô tả một người xem xét, đảm bảo tuân thủ hoặc điều tra. Các nghĩa được liệt kê—'một người xem xét kỹ lưỡng', 'một viên chức đảm bảo tuân thủ', 'một người điều tra hoặc kiểm tra'—tương ứng với các vai trò nghề nghiệp khác nhau, từ thanh tra công trình đến thanh tra chất lượng và nhân viên điều tra. Trong nhiều ngữ cảnh, danh từ được dùng trong chính phủ, an toàn và kiểm toán, và bạn sẽ gặp các cụm từ như 'health inspector', 'inspector general' hoặc 'inspector at the border'. Học viên hay nhầm lẫn cách viết, cách phát âm hoặc cho rằng inspect là danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Inspect chủ yếu là động từ chứ không phải danh xưng công việc. Danh từ là inspector. Phát âm: inspect /ɪnˈspɛkt/, inspector /ɪnˈspɛktər/. Ví dụ: inspect a document, schedule an inspection. Đừng nhầm với inspection hoặc inspector.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inspect không phải danh từ; danh từ là inspector.
  • Nhầm lẫn inspector với động từ.
  • Nghĩ inspection là người thực hiện việc kiểm tra.
  • Inspector-general có cấp bậc khác nhau ở từng nước.
  • Đặt trọng âm inspector ở âm tiết đầu tiên nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt: trong tiếng Anh, danh từ người làm kiểm tra là inspector, không phải inspect; động từ inspect và danh từ inspector dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo cặp danh từ-động từ: inspect/inspector/inspection.
  • Luyện các collocation phổ biến: inspect a site, inspection report.
  • Chú ý trọng âm: inspector nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Xem cách dùng inspector trong văn bản chuyên ngành.
  • So sánh với từ related: inspection, inspectorate.
  • Dùng flashcards để ghi nhớ các chức danh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inspect'?

A.Keep
B.Observe
C.Cook
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'inspect' used correctly?

A.I inspect a delicious pizza for dinner.
B.The police officer will inspect the crime scene for evidence.
C.She reads a book to inspect under the sun.
D.He sleeps early to inspect for the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'inspect'?

A.Examine
B.Ignore
C.Destroy
D.Hug
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inspect'?

A.Neglect
B.Investigate
C.Approve
D.Analyze
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'inspect' in a real-life situation?

A.I will inspect my car before a long road trip to ensure it's safe.
B.I will inspect the beach with my family for a fun day out.
C.I will inspect a song to study for my test next week.
D.I will inspect a blue pen to write a letter.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Inspection: Cuttlefish Salad

Immigration & Customs

2025.12.20 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ