inspection - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = bên trong, spect = nhìn; nguồn gốc Latinh 'inspectus', có nghĩa là 'nhìn vào bên trong'; hình dung một thám tử cẩn thận xem xét hiện trường vụ án.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm cuốn sổ và move trang dưới ánh sáng để lại gần hơn. Em inspect các dấu vết nhỏ trên trang, nghiêng nó để xem kỹ hơn và nghe tiếng giấy cọ nhẹ nơi tiếp xúc. Bàn tay giữ cho mọi thứ ổn, điều chỉnh góc nhìn và giữ nhịp thở đều. Cách làm này biến hành động nhìn thành một khả năng nhận ra những chi tiết quan trọng trong thực tế.
Inspect chủ yếu là động từ có nghĩa là nhìn kỹ một cái gì đó. Các dạng danh từ bạn gặp trong văn bản thực tế là 'inspector' và các danh hiệu liên quan, mô tả một người xem xét, đảm bảo tuân thủ hoặc điều tra. Các nghĩa được liệt kê—'một người xem xét kỹ lưỡng', 'một viên chức đảm bảo tuân thủ', 'một người điều tra hoặc kiểm tra'—tương ứng với các vai trò nghề nghiệp khác nhau, từ thanh tra công trình đến thanh tra chất lượng và nhân viên điều tra. Trong nhiều ngữ cảnh, danh từ được dùng trong chính phủ, an toàn và kiểm toán, và bạn sẽ gặp các cụm từ như 'health inspector', 'inspector general' hoặc 'inspector at the border'. Học viên hay nhầm lẫn cách viết, cách phát âm hoặc cho rằng inspect là danh từ.
Giải thích ngắn cho người Việt: trong tiếng Anh, danh từ người làm kiểm tra là inspector, không phải inspect; động từ inspect và danh từ inspector dễ bị nhầm lẫn.
What does 'inspection' mean?
Which sentence uses 'inspection' correctly?
Which word is most similar to 'inspection'?
What is the opposite of 'inspection'?
Can you think of a real-life scenario involving thorough examination of something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật