LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

installments - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

installments Ý nghĩa của Từ

  • một phần của một khoản thanh toán lớn hơn
  • một phân chia của một khoản nợ phải trả vào thời điểm cụ thể
  • một chuỗi hành động hoặc phần của một câu chuyện được đưa ra theo khoảng thời gian
Illustration for this word

installments Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

installments Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈstɔːlmənt/
Mỹ /ɪnˈstɑlmənt/
Tiết
installment

installments Từ nguyên của Từ

installment = in- (vào) + stall (đặt) + -ment (hành động). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhận được một chiếc xe đạp mới làm quà trong vài tháng; mỗi tháng bạn nhận được một phần và rất hào hứng, như những mảnh niềm vui dần vào cuộc sống của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Installment có nghĩa là ba phần chính: một phần của một khoản thanh toán cho một tổng tiền lớn; một phần của một khoản nợ phải trả vào một thời điểm xác định; và một chuỗi hành động hoặc các phần của một câu chuyện được phát hành theo từng khoảng thời gian. Thông thường dùng khi mua trả góp cho ô tô, đồ nội thất hoặc khi đọc một câu chuyện được đăng tải từng kỳ. Nguồn gốc từ Latinh và Pháp cổ sang tiếng Anh; tiếng Anh Mỹ dùng installments, còn instalment là bảng viết Anh Quốc. Ví dụ: tôi thanh toán installment đầu tiên của khoản vay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong tiếng Anh Mỹ viết installments; tiếng Anh Anh có thể viết instalment.
  • - Có thể là một khoản trả góp hoặc một tập của câu chuyện được đăng tải theo kỳ.
  • - Cụm từ thường gặp: pay in installments, installment plan, the next installment.
  • - Đừng nhầm với động từ install (cài đặt).
  • - Thời hạn phụ thuộc vào thỏa thuận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ rằng installments chỉ là thanh toán hàng tháng; thời gian trả có thể khác.
  • instalment chỉ là cách viết khác, nghĩa giống nhau.
  • Installment không chỉ dùng cho nợ; nó cũng có thể nói về một bộ chuyện được đăng từng kỳ.
  • Mỗi kỳ trả có thể khác nhau về số tiền.
  • Có thể gặp trong nhiều ngữ cảnh ngoài thanh toán nợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, installments có thể là một phần của thanh toán hoặc một phần của câu chuyện được đăng từng kỳ; phân biệt thanh toán và xuất bản là cần thiết.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa và các collocations phổ biến
  • Chú ý cách viết Mỹ vs Anh
  • Liên hệ installments với kế hoạch trả góp thay vì chỉ trả hàng tháng
  • Luyện tập ở ngữ cảnh tài chính và nội dung được đăng tải từng kỳ
  • Phân biệt install và installments để tránh nhầm lẫn
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ