LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

integrity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

integrity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng trung thực và có nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ
  • trạng thái toàn vẹn và không chia tách
  • tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và luân lý
Illustration for this word

integrity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

integrity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɛɡrɪti/
Mỹ /ɪnˈtɛɡrɪti/
Tiết
integrity

integrity Từ nguyên của Từ

Latinh 'integritas' (toàn vẹn): 'integr-' (toàn bộ) + '-itas' (hậu tố danh từ). Thuật ngữ này đã phát triển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, thể hiện cả tính toàn vẹn về mặt đạo đức và thể chất. Hãy tưởng tượng một hình tròn hoàn hảo không có mối nối, tượng trưng cho sự thuần khiết và trọn vẹn của một nhân cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thẳng vai và tập trung vào công việc trước mặt. Khi kế hoạch rung lắc, tôi đẩy mạnh và điều chỉnh nhịp để tiếp tục. Nỗ lực ấy cho cảm giác vững chắc, như một sợi dây giữ cho mọi thứ không bị đứt. Đó là integrity được thể hiện trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, tính liêm chính mang nghĩa vừa đạo đức vừa toàn vẹn. Tuy nhiên, liêm chính còn dùng ở ngữ cảnh kỹ thuật để nói về tính toàn vẹn dữ liệu hoặc hệ thống. Người học hay nhầm giữa trung thực và toàn vẹn hệ thống, hoặc giữa liêm chính cá nhân và trạng thái dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Integrity gồm đạo đức và tính nhất quán. 2) Phân biệt liêm chính cá nhân và toàn vẹn hệ thống. 3) Luyện tập với các cụm từ như dữ liệu toàn vẹn. 4) Đừng nhầm toàn vẹn với chỉ danh tiếng tốt. 5) Thực hành ở nhiều ngữ cảnh để thể hiện nhất quán. 6) Phân biệt liêm chính với sự trung thực đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liêm chính đồng nghĩa với hoàn hảo.
  • Liêm chính chỉ là thành thật trong phỏng vấn.
  • Hoàn chỉnh đồng nghĩa với toàn vẹn đạo đức.
  • Danh tiếng tốt bằng với liêm chính.
  • Một lĩnh vực liêm chính không đảm bảo các lĩnh vực khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, liêm chính kết hợp giữa đạo đức và tính nhất quán. Người học thường nhầm lẫn giữa trung thực và toàn vẹn hệ thống/ dữ liệu.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa đạo đức và toàn vẹn hệ thống.
  • Luyện các cụm từ: liêm chính cá nhân, toàn vẹn dữ liệu.
  • Phân biệt liêm chính với trung thực hay đầy đủ.
  • Thực hành ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.
  • So sánh sắc thái ngôn ngữ giữa các ngôn ngữ.
  • Kiểm tra bản dịch bằng ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'integrity' mean?

A.Hardworking
B.Courageous
C.Honesty
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'integrity' correctly?

A.Integrity is the key to success in life.
B.He was very brave and showed integrity.
C.She lacked integrity in her actions.
D.They were laughing with integrity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'integrity'?

A.Dishonesty
B.Sincerity
C.Deceit
D.Fraud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'integrity'?

A.Loyalty
B.Honor
C.Truth
D.Corruption
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation is 'integrity' important?

A.Playing video games
B.Sleeping
C.Job interview
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ