inter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Inter- = giữa, cùng nhau + căn cứ: 'terre' = đất; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc đặt một người thân yêu 'giữa' những lớp đất khi họ yên nghỉ, tạo ra một liên kết với đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInter là một động từ tiếng Anh khá trang trọng, có nghĩa là chôn cất một thi thể vào một ngôi mộ. Nó cũng xuất hiện trong danh từ interment (sự an táng). Tiền tố inter- có nghĩa là giữa, ở giữa hoặc cùng nhau, được dùng để diễn đạt mối quan hệ hoặc vị trí giữa các vật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, inter hiếm khi được dùng và gặp chủ yếu trong thông cáo cáo phó, văn bản pháp lý hoặc nghi lễ. Người học thường nhầm inter với enter (đi vào) hoặc nghĩ inter chỉ có nghĩa là chèn vào. Điểm chính: động từ – chôn cất; tiền tố – giữa; phát âm /ˈɪn. tər/.
Người Việt học có thể nghĩ rằng inter phổ biến, nhưng thực tế nó trang trọng; dùng chủ yếu trong ngữ cảnh an táng và văn bản pháp lý. Phân biệt với bury.
What is the meaning of the word 'inter'?
In which of the following sentences is 'inter' used correctly?
Which word is most similar to 'inter'?
What is the opposite of 'inter'?
In what real-life context would someone use the word 'inter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật