intercept - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Inter- có nghĩa là 'giữa', và cept có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'lấy'. Nó xuất phát từ tiếng Latin intercipere qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cầu thủ ngăn chặn một quả bóng đá, với tay chạm vào giữa hai cầu thủ đối phương để chiếm lấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIntercept có nghĩa là chặn đứng hoặc bắt kịp trong lúc di chuyển. Trong thể thao, người phòng ngự có thể 'chặn bóng' hoặc 'đánh chặn đường chuyền'. Trong an ninh hoặc truyền thông, ta nói 'bắt được thông tin khi đang truyền' hoặc 'chặn một thông điệp'. Không giống như 'gián đoạn' (interrupt) hay ngắt quãng, intercept nhấn mạnh hành động có mục tiêu trên đường đi. Học viên cần chú ý đến cách dùng giới từ và cách chia ở thì bị động.
Intercept nhấn mạnh hành động có chủ đích để ngăn chặn một thứ đang di chuyển; người học thường nhầm với interrupt. Luyện tập với các đường chuyền và tín hiệu.
What is the meaning of the word 'intercept'?
In which sentence is the word 'intercept' used correctly?
Which word is a synonym of 'intercept'?
What is the opposite of 'intercept'?
In a football game, how can a defender intercept a pass?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật