LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intercept - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intercept Ý nghĩa của Từ

  • dừng lại một cái gì đó trước khi đến đích
  • bắt hoặc giữ một cái gì đó đang di chuyển
  • gián đoạn quá trình của một cái gì đó
Illustration for this word

intercept Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intercept Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntəsɛpt/
Mỹ /ˈɪntərsɛpt/
Tiết
intercept

intercept Từ nguyên của Từ

Inter- có nghĩa là 'giữa', và cept có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'lấy'. Nó xuất phát từ tiếng Latin intercipere qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cầu thủ ngăn chặn một quả bóng đá, với tay chạm vào giữa hai cầu thủ đối phương để chiếm lấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intercept có nghĩa là chặn đứng hoặc bắt kịp trong lúc di chuyển. Trong thể thao, người phòng ngự có thể 'chặn bóng' hoặc 'đánh chặn đường chuyền'. Trong an ninh hoặc truyền thông, ta nói 'bắt được thông tin khi đang truyền' hoặc 'chặn một thông điệp'. Không giống như 'gián đoạn' (interrupt) hay ngắt quãng, intercept nhấn mạnh hành động có mục tiêu trên đường đi. Học viên cần chú ý đến cách dùng giới từ và cách chia ở thì bị động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Intercept nói về chặn đứng hoặc bắt kịp một cái gì đó đang di chuyển.
  • Kết hợp phổ biến: chặn bóng, đánh chặn đường chuyền, chặn thông tin.
  • Khác với interrupt, can thiệp từ bên ngoài.
  • Dạng phổ biến: intercept a pass, bị intercept, intercept đang diễn ra.
  • Dùng trong thể thao và an ninh/truyền thông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intercept và interrupt có nghĩa khác nhau.
  • Chặn chỉ áp dụng cho vật thể, không tin nhắn hoặc tín hiệu.
  • Intercept luôn có nghĩa bắt giữ; không áp dụng cho thể thao.
  • Bị chặn cho thấy người chặn có lỗi.
  • Chặn đòi hành động mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Intercept nhấn mạnh hành động có chủ đích để ngăn chặn một thứ đang di chuyển; người học thường nhầm với interrupt. Luyện tập với các đường chuyền và tín hiệu.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: chặn bóng, chặn thông điệp, chặn gói.
  • Phân biệt rõ intercept và interrupt.
  • Luyện tập thể bị động: bị chặn.
  • Sử dụng trong thể thao và an ninh/ CNTT.
  • Chú ý giới từ và cấu trúc động từ.
  • Viết câu ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intercept'?

A.To throw something forcefully
B.To stop or catch something in its path
C.To build a tall structure
D.To study stars and planets
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'intercept' used correctly?

A.He intercepted the painting and hung it on the wall.
B.She intercepted the ball and scored a goal.
C.They intercepted the cake and frosted it.
D.I intercepted the book and read a chapter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'intercept'?

A.Reveal
B.Release
C.Receive
D.Refuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intercept'?

A.Continue
B.Advance
C.Proceed
D.Retreat
Bước 5: Thành thạo

In a football game, how can a defender intercept a pass?

A.By kicking the ball out of bounds
B.By catching the pass intended for the opponent
C.By giving the ball to the opponent
D.By cheering for the opponent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ