LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interlude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interlude Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn ngắn giữa các phần dài hơn
  • một khoảng dừng trong thời gian hoặc sự kiện
  • một sự tạm dừng hoặc chuyển hướng tạm thời
Illustration for this word

interlude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interlude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntəluːd/
Mỹ /ˈɪntərluːd/
Tiết
interlude

interlude Từ nguyên của Từ

Inter- (giữa) + lude (chơi); xuất phát từ tiếng Latin 'interludere', có nghĩa là 'chơi giữa'. Hãy tưởng tượng một cảnh sân khấu sống động, với một chú hề tinh nghịch ra vào trong suốt vở kịch chính, mang lại niềm vui hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

interlude là một màn trình diễn ngắn hoặc khoảng nghỉ giữa các phần của một buổi biểu diễn, nhằm giúp khán giả thư giãn và chuẩn bị cho phần tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng interlude ở dạng danh từ; không phải động từ. Các collocations phổ biến: interlude giữa các cảnh, interlude nhạc, interlude hài hước, interlude ngắn, interlude trong đời sống. Nghĩa là một quãng nghỉ có chủ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không giống như intermission, thường là một khoảng dừng ngắn.
  • Interlude là danh từ, không phải động từ.
  • Có thể là một tiết mục ngắn hoặc chỉ là một nghỉ giải lao, không phải sự chậm trễ thuần túy.
  • Nó không thay thế một cảnh đầy đủ; nó là một phần chèn vào.
  • Có thể được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một khoảng nghỉ trong đời sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm interlude như nghỉ ngơi thông thường; nhấn mạnh tính chất có chủ đích.

Mẹo Học

  • Liên hệ interlude với một khoảng dừng có mục đích, không chỉ là trễ nát.
  • Ôn luyện với các cụm từ như interlude giữa các màn, interlude nhạc.
  • Phát âm: in-ter-LUDE.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ (lời nghỉ giữa cuộc đời).
  • Phân biệt với intermission (khoảng nghỉ dài hơn).
  • Nghe ví dụ từ sân khấu và phim ảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'interlude' mean?

A.A musical instrument
B.A type of sandwich
C.A short break between events
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interlude' correctly?

A.The movie had an interlude where the characters argued.
B.He loves to interlude during conversations.
C.The interlude was filled with beautiful music.
D.She decided to interlude her breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'interlude'?

A.Interval
B.Rectangle
C.Clarity
D.Subscription
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interlude'?

A.Break
B.Session
C.Continuation
D.Pause
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a break is taken during a performance?

A.The concert went on without any interruptions.
B.During the play, there was a short pause for the actors to rest.
C.Everyone in the audience felt bored without an interlude.
D.The movie ran straight through with no breaks.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ