internship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'intern' (người thực tập) + '-ship' (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latin 'internus' → Pháp 'intern' → Anh 'internship'. Hãy tưởng tượng một sinh viên trong một công ty, quan sát và học hỏi, thu thập kỹ năng thực tế trong khi tiến bước trong sự nghiệp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột kỳ thực tập là một vị trí tạm thời tại một công ty để tích lũy kinh nghiệm thực tế và hiểu rõ một nghề hoặc ngành. Nó có thể được trả lương hoặc không. Thời gian thực tập thường từ vài tuần đến vài tháng. Thực tập giúp người học quan sát công việc, tham gia dự án và nhận sự hướng dẫn từ người quản lý, từ đó phát triển kỹ năng và sự nghiệp.
Đối với người Việt: trong tiếng Anh, internship được xem như một bước tạm thời tập trung vào học tập, nằm giữa giáo dục và công việc. Không phải mọi internship đều dẫn đến việc làm và không phải lúc nào cũng trả lương.
What is the meaning of the word 'internship'?
In which sentence is 'internship' used correctly?
Which word is a synonym of 'internship'?
What is the opposite of 'internship'?
In what real-life context would someone participate in an 'internship'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật