LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interposition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interposition Ý nghĩa của Từ

  • hành động đặt một cái gì đó ở giữa
  • can thiệp hoặc hòa giải trong một tranh chấp
  • học thuyết pháp lý về quyền của các bang
Illustration for this word

interposition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interposition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəpəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌɪntərpəˈzɪʃən/
Tiết
interposition

interposition Từ nguyên của Từ

Interposition bắt nguồn từ tiếng Latinh 'interpositio' (inter- có nghĩa là 'giữa' + positio có nghĩa là 'vị trí'). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một trọng tài đứng giữa hai cầu thủ đang cãi nhau, biểu tượng cho hành động can thiệp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự can thiệp (interposition) là hành động đưa một vật gì đó vào giữa hai bên nhằm khôi phục trật tự, công bằng hoặc cân bằng. Trong đời sống hàng ngày, đó có thể là sự can thiệp của người làm trung gian để dằn dịu xung đột và ngăn chặn mức độ tranh cãi leo thang. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, thuật ngữ này dùng để chỉ sự can thiệp của một quốc gia hoặc việc đưa ra một công lý trung lập để giải quyết tranh chấp. Từ này nhấn mạnh sự ngắt quãng có chủ đích, nhằm ảnh hưởng tới kết quả. Nguồn gốc từ Latinh interpositio, inter- ‘giữa’ + positio ‘vị trí’.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng interposition cho các sự cố ngắt quãng có chủ ý trong tranh chấp
  • Phân biệt với một sự dừng lại đơn thuần
  • Trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý
  • Kết hợp với động từ như thực hiện, tham gia
  • Danh từ thường là không đếm được trong sử dụng thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interposition luôn có nghĩa là trở ngại vật lý
  • Nó giống với can thiệp
  • Không phải khái niệm pháp lý
  • Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Không chỉ áp dụng cho tranh chấp mà cho các ngữ cảnh khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, interposition mang nghĩa trang trọng, thường gặp trong pháp lý, chính trị; dễ bị nhầm với can thiệp khi dùng ngoài ngữ cảnh chuyên môn.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: đặt giữa để can thiệp
  • Chú ý sắc thái pháp lý/chính trị
  • Phân biệt với can thiệp nói chung tùy ngữ cảnh
  • Luyện câu formal: interposición giữa X và Y
  • Nhớ tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'ở giữa'
  • Dùng một câu rõ ràng để tránh nhầm lẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'interposition' mean?

A.A kind of emotion
B.The act of positioning in between
C.A method of cooking
D.A specific location
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'interposition'?

A.She felt an interposition at the concert.
B.His interposition made the food taste better.
C.The interposition of a fence prevents the neighbors from seeing each other.
D.The interposition was filled with laughter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'interposition'?

A.Satisfaction
B.Absence
C.Interference
D.Celebration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interposition'?

A.Addition
B.Exclusion
C.Inclusion
D.Interruption
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'interposition' is relevant?

A.She placed a barrier to block the view.
B.A mediator stepped in to resolve the disagreement.
C.They automatically agreed on the plan.
D.The rules allowed for unrestricted entry.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ