LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intimidated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intimidated Ý nghĩa của Từ

  • dọa ai đó làm điều gì
  • làm ai đó cảm thấy sợ
  • đe dọa ai đó
Illustration for this word

intimidated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intimidated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Mỹ /ɪnˈtɪmɪˌdeɪt/
Tiết
intimidate

intimidated Từ nguyên của Từ

in- = không + nhút nhát = sợ hãi. Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh trung cổ. Để nhớ, hãy tưởng tượng ai đó thường sợ hãi nhưng bị buộc phải đối mặt với nỗi sợ của mình, có thể đứng dũng cảm trước một cái bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intimidate có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi để buộc họ làm một việc gì đó hoặc làm cho họ cảm thấy sợ hãi, thường để giành quyền kiểm soát hoặc sự tuân thủ. Nó có thể mô tả những lời đe dọa công khai, áp lực tinh vi hoặc hành vi thù địch làm giảm sự tự tin của người khác. Thực tế, bạn có thể thấy kẻ bắt nạt cố gắng intimidate một bạn cùng lớp, quản lý dùng thẩm quyền để đe dọa cấp dưới, hoặc người đàm phán nương vào hậu quả để thúc đẩy quyết định. Dù cảm giác sợ hãi có thể đi kèm, trọng tâm là sự bất cân bằng quyền lực. Nó mạnh mẽ và hung hãn hơn scare và có thể mang lại hệ quả về đạo đức hoặc pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng intimidate để mô tả sự sợ hãi mang tính ép buộc nhằm buộc người khác làm một việc gì đó; không chỉ là làm người ta hoảng sợ.
  • Cấu trúc phổ biến: intimidate someone into doing something; chú ý dùng thể bị động đúng.
  • Khác biệt với scare/frighten là intimidation ngụ ý một ý định kiểm soát.
  • Trong bối cảnh công sở hoặc trường học, intimidation có thể có ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý.
  • Các collocation hữu ích: intimidating presence, intimidation tactics, be intimidated by someone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intimidate không phải là scare; sự đe dọa ép buộc và kiểm soát được nhấn mạnh.
  • Có thể rất tinh vi, không chỉ đe dọa nặng nề.
  • Thông thường nhắm vào người, không phải vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
  • Tông giọng thường tiêu cực; không dùng để mô tả phong cách lãnh đạo tích cực.
  • Lưu ý be intimidated by và intimidation tactics.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu intimidation là dùng sự sợ hãi như một công cụ ép buộc để kiểm soát người khác. Khác với scare, intimidate mang tính ý định ép buộc và mất cân bằng quyền lực. be intimidated by ám chỉ người cảm thấy sợ hãi, trong khi intimidate someone into làm điều gì nói lên hành động ép buộc.

Mẹo Học

  • Học cấu trúc cố định intimidate someone into doing something.
  • Luyện be intimidated by vs someone intimidates.
  • So sánh với scare/ frighten để nhận biết độ mạnh.
  • Trong văn bản formal, diễn đạt sắc tháiép buộc và bối cảnh đạo đức/ pháp lý.
  • Ghi nhớ các collocation: intimidating presence, intimidation tactics, be intimidated by someone.
  • Đọc ví dụ thực tế để hiểu ngữ điệu và ý định.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ