LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intricacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intricacy Ý nghĩa của Từ

  • các chi tiết hoặc yếu tố phức tạp
  • những khía cạnh phức tạp của một cái gì đó
  • các biến thể tinh vi hoặc phức tạp
Illustration for this word

intricacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intricacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntrɪkəsi/
Mỹ /ˈɪntrɪkəsi/
Tiết
intricacy

intricacy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'intricate' (phức tạp) + '-acy' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'intricare' → Pháp cổ 'intricater' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc mạng nhện rối để biểu trưng cho sự phức tạp của cuộc sống và các mối quan hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intricacy đề cập đến các chi tiết hoặc yếu tố phức tạp nằm ẩn dưới bề mặt, là các mẫu hình tinh tế khiến một điều gì đó khó hiểu ngay lần đầu nhìn thấy. Nó bao gồm nhiều phần của một hệ thống và các tương tác tinh vi giữa chúng, làm cho hiệu quả tổng thể trông phong phú và chính xác thay vì hỗn loạn. Khi nói về sự phức tạp của một kế hoạch hoặc một mối quan hệ, ta công nhận kỹ năng cần thiết để điều chỉnh những sắc thái tinh tế, ràng buộc mâu thuẫn và chuỗi nguyên nhân–hậu quả. Từ ngữ này mời người học chú ý tới sự tinh tế, kết cấu và sâu thẳm đôi khi bất ngờ của những thứ hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ dạng danh từ trừu tượng với hậu tố -acy
  • - Phân biệt với 'complexity' bằng cách tập trung vào các chi tiết liên kết
  • - Dùng cho kế hoạch, hệ thống hoặc mối quan hệ
  • - Ghép với tính từ diễn đạt sắc thái tinh tế
  • - Xem ngữ cảnh để nhấn mạnh chiều sâu
  • - Phát âm: in-TRI-ca-cy

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intricacy đồng nghĩa với complexity
  • Chỉ mô tả chi tiết kỹ thuật hay máy móc
  • Không phải lúc nào cũng là trang trí tinh xảo
  • Nói về số chi tiết chứ không phải sự tương tác
  • Nghĩ rằng mọi thứ phức tạp khi có nhiều chi tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng intricacy đồng nghĩa với complexity và bỏ qua sự liên kết giữa các chi tiết.

Mẹo Học

  • Kết nối intricacy với từ intricate để nhớ ý về chi tiết đan xen
  • So sánh với complexity để chọn sắc thái phù hợp
  • Miêu tả một hệ thống nhiều phần để luyện dụng
  • Ghi chú các collocation: the intricacy of, show the intricacy of
  • Luyện phát âm: in-TRI-ca-cy, nhấn ở âm giữa
  • Đọc văn bản trang trọng để luyện nuance

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'intricacy' mean?

A.Complexity
B.Simplicity
C.Clarity
D.Brightness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'intricacy' correctly?

A.The intricacy of the math problem was easy to understand.
B.The intricacy of her hairstyle was admired by everyone.
C.He showed great intricacy when he cooked dinner.
D.The intricacy of the painting made it look like a simple doodle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'intricacy'?

A.Simplicity
B.Complexity
C.Ease
D.Flatness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intricacy'?

A.Complexity
B.Simplicity
C.Elaborateness
D.Detail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter intricacy?

A.Building a piece of furniture requires careful planning.
B.A puzzle can present a challenge, with many pieces to consider.
C.The intricacy of the new smartphone's design has impressed many users.
D.When explaining a new concept, just keep it simple and direct.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ