LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intriguing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intriguing Ý nghĩa của Từ

  • khơi gợi sự tò mò hoặc hứng thú
  • âm mưu hoặc lên kế hoạch
  • kế hoạch hoặc âm mưu bí mật
Illustration for this word

intriguing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intriguing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtriːg/
Mỹ /ɪnˈtriɡ/
Tiết
intrigue

intriguing Từ nguyên của Từ

Từ 'in-' có nghĩa là 'bên trong' + 'trigue' từ tiếng Latin 'intricare' có nghĩa là 'rối'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử bị cuốn vào một mạng lưới manh mối bí ẩn—đó là điều hấp dẫn!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intrigue là một từ đa nghĩa có thể diễn tả cả sự tò mò thuần túy lẫn một mức độ ám muội của mưu đồ và bí mật. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là gợi lên sự quan tâm hay ngạc nhiên, thường bằng cách giới thiệu các bí ẩn, vòng xoáy hoặc chi tiết bất ngờ. Nó cũng có thể mang sắc thái ngụy cơ khi mô tả các âm mưu hoặc kế hoạch kéo mọi người vào một mạng lưới lừa dối. Dưới dạng danh từ, intrigue chỉ một kế hoạch bí mật, một manoeuvre khéo léo, thỉnh thoảng bất lương, hoặc một cảm giác bị mê hoặc kích thích sự chú ý. Ví dụ: một bộ phim tài liệu intrigue người xem, hoặc một mưu đồ chính trị bao quanh một thỏa thuận bí mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) intrigue có thể là động từ (intrigue someone) hoặc động từ bất tỉnh (intrigues)
  • 2) phân biệt danh từ và động từ: intrigue (n) vs intrigue (v)
  • 3) kết hợp với tính từ: intriguing (thú vị) vs intrigued (bị kích thích tò mò)
  • 4) hay dùng với intrique chính trị/khủng hoảng tò mò
  • 5) chú ý khác biệt giữa intru sive và intriguing

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intrigue không chỉ là mưu đồ; nó còn có nghĩa là gợi lên sự tò mò.
  • Không chỉ dùng trong bối cảnh tiêu cực.
  • Intrigue khác với interest ở ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
  • Danh từ và động từ có cùng gốc nhưng vai trò khác nhau.
  • Intriguing và intrigued không phải là đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, intrigue có thể được hiểu là sự tò mò hoặc âm mưu; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả dạng danh từ và động từ với câu của riêng bạn.
  • Kết hợp intrigue với các từ đồng nghĩa như kích thích tò mò và làm mê hoặc.
  • Học các collocations phổ biến: intrigue someone, intriga chính trị.
  • Học intriguing và intrigued ở dạng tính từ/participial.
  • Tạo các đối thoại ngắn ở các giọng điệu khác nhau.
  • Kết nối nguồn gốc từ để nhớ ý tưởng 'rối rắm'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'intriguing' mean?

A.Interesting
B.Funny
C.Boring
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'intriguing' used correctly?

A.The intriguing cat loved to chase its tail.
B.The boring book was very intriguing to read.
C.He laughed at the intriguing joke at the funeral.
D.She found the movie intriguing, so she fell asleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'intriguing'?

A.Dull
B.Normal
C.Plain
D.Fascinating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'intriguing'?

A.Exciting
B.Tedious
C.Thrilling
D.Captivating
Bước 5: Thành thạo

How would you describe an 'intriguing' mystery in a real-life context?

A.A mystery that makes someone bored
B.A mystery that is confusing and uninteresting
C.A mystery that is easily solved
D.A mystery that raises curiosity and interest

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ