ví dụ về cách giới thiệu từ vựng mới
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giới thiệu = intro- (vào) + duce (dẫn dắt) → Latin introducere → Pháp cổ introduire → Anh introduce. Hãy tưởng tượng dẫn ai đó vào một căn phòng đầy người, thực hiện các cuộc giới thiệu; đó là ý nghĩa của 'giới thiệu'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi tiến về vòng tròn và hít một hơi dài. Tôi dịch ghế sang một bên và thu hút sự chú ý về người mà tôi muốn giới thiệu với mọi người. Tôi chào ngắn gọn và nói tên họ, để khung cảnh trở nên tự nhiên. Tôi điều chỉnh giọng nói và cảm nhận hai người bắt đầu tìm thấy sự quen thuộc qua lời giới thiệu này.
Introduce có nghĩa là làm cho ai đó quen với một người khác, giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng lần đầu tiên, hoặc đưa một thứ vào sử dụng. Trong giao tiếp xã hội, nó dùng để giới thiệu người này với người kia, giúp cuộc trò chuyện bắt đầu; trong thuyết trình, giới thiệu một chủ đề bằng cách nêu mục đích và ý nghĩa; trong kinh doanh hay kỹ thuật, giới thiệu có thể có nghĩa là đưa một hệ thống hay sản phẩm vào vận hành. Từ vựng mang ý khởi tạo, bắt đầu quan hệ hoặc quá trình. Nguồn gốc từ Latinh introducere, qua tiếng Pháp cổ introduire. Hình dung dẫn một người vào một căn phòng đầy người—điều đó đúng với ý nghĩa gốc của introduce.
Đối với người Việt, lưu ý introduce có nghĩa cả giới thiệu người và mở đầu một chủ đề hoặc sản phẩm; phân biệt be introduced to và introduce to.
What is the meaning of the word 'introduce'?
How can 'introduce' be used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'introduce'?
What is the opposite of 'introduce'?
In what real-life context would you use the word 'introduce'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật