LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cách giới thiệu từ vựng mới

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

introduce Ý nghĩa của Từ

  • giới thiệu ai đó cho một người khác
  • trình bày một chủ đề hoặc ý tưởng lần đầu tiên
  • đưa một cái gì đó vào sử dụng hoặc hoạt động
Illustration for this word

introduce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

introduce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntrəˈdjuːs/
Mỹ /ˌɪntrəˈduːs/
Tiết
introduce

introduce Từ nguyên của Từ

giới thiệu = intro- (vào) + duce (dẫn dắt) → Latin introducere → Pháp cổ introduire → Anh introduce. Hãy tưởng tượng dẫn ai đó vào một căn phòng đầy người, thực hiện các cuộc giới thiệu; đó là ý nghĩa của 'giới thiệu'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi tiến về vòng tròn và hít một hơi dài. Tôi dịch ghế sang một bên và thu hút sự chú ý về người mà tôi muốn giới thiệu với mọi người. Tôi chào ngắn gọn và nói tên họ, để khung cảnh trở nên tự nhiên. Tôi điều chỉnh giọng nói và cảm nhận hai người bắt đầu tìm thấy sự quen thuộc qua lời giới thiệu này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Introduce có nghĩa là làm cho ai đó quen với một người khác, giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng lần đầu tiên, hoặc đưa một thứ vào sử dụng. Trong giao tiếp xã hội, nó dùng để giới thiệu người này với người kia, giúp cuộc trò chuyện bắt đầu; trong thuyết trình, giới thiệu một chủ đề bằng cách nêu mục đích và ý nghĩa; trong kinh doanh hay kỹ thuật, giới thiệu có thể có nghĩa là đưa một hệ thống hay sản phẩm vào vận hành. Từ vựng mang ý khởi tạo, bắt đầu quan hệ hoặc quá trình. Nguồn gốc từ Latinh introducere, qua tiếng Pháp cổ introduire. Hình dung dẫn một người vào một căn phòng đầy người—điều đó đúng với ý nghĩa gốc của introduce.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng introduce để làm cho ai đó quen với một người khác và để giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng lần đầu tiên.
  • Cũng dùng khi đưa một sản phẩm hoặc hệ thống vào sử dụng.
  • Be introduced to được dùng khi bạn là người được giới thiệu.
  • Cấu trúc phổ biến là introduce A to B.
  • Tránh nhầm với các từ như đề cập hay nêu ra một cách đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa giới thiệu người với giới thiệu một chủ đề.
  • Không phân biệt be introduced to và introduce to.
  • Dùng introduce chỉ để nhắc đến mà không thiết lập mối quan hệ.
  • Áp dụng cho khái niệm trừu tượng khi không có người nhận.
  • Nhầm với dạy hoặc huấn luyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý introduce có nghĩa cả giới thiệu người và mở đầu một chủ đề hoặc sản phẩm; phân biệt be introduced to và introduce to.

Mẹo Học

  • Nắm hai ý nghĩa chính: giới thiệu người và giới thiệu chủ đề/sản phẩm.
  • Luyện be introduced to vs introduce to bằng ví dụ thực tế.
  • Cấu trúc phổ biến là A giới thiệu B cho C.
  • Khi lần đầu sử dụng sản phẩm, dùng introduce.
  • Nếu bạn là người được giới thiệu, dùng be introduced to.
  • Liên hệ introduction với phần mở đầu của bài nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'introduce'?

A.Ignore something
B.Take away something
C.Delay something
D.Make something new
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'introduce' be used in a sentence?

A.The teacher introduced the student's mistakes.
B.He introduced his homework to his teacher.
C.She decided to introduce her new friend to the group.
D.I introduced my favorite book to the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'introduce'?

A.Remove
B.Block
C.Conceal
D.Unveil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'introduce'?

A.Exclude
B.Promote
C.Foster
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'introduce'?

A.Cooking a new recipe
B.Watching a movie
C.Solving a difficult math problem
D.Meeting new people at a party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ