LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

câu giới thiệu trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

introductory Ý nghĩa của Từ

  • đóng vai trò như một lời giới thiệu
  • chuẩn bị
  • giới thiệu một chủ đề hoặc đề tài
Illustration for this word

introductory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

introductory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntrəˈdʌktəri/
Mỹ /ˌɪntrəˈdʌktɔri/
Tiết
introductory

introductory Từ nguyên của Từ

intro- = giữa + duct = dẫn dắt. Xuất phát từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa dẫn đến một căn phòng mới, đại diện cho lối vào một chủ đề mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Introductory là tính từ diễn tả điều gì đó dùng làm giới thiệu, chuẩn bị cho một chủ đề hoặc mở đầu một bài trình bày. Nó chỉ ra rằng nội dung sau là ở mức nhập môn và nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan trước khi đi vào chi tiết. Ví dụ: introductory course (khóa học nhập môn), introductory remarks (những lưu ý mở đầu) hoặc một chương mở đầu. Trong văn bản học thuật, nó thường chỉ các tài liệu cơ bản để người đọc làm quen với khái niệm căn bản trước khi tiến tới những vấn đề phức tạp. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dịch là 'mở đầu' hoặc 'giới thiệu', tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng introductory cho nội dung ở mức nhập môn, không phải cho giải thích đầy đủ. Ghép với khóa học nhập môn, lưu ý mở đầu hoặc chương mở đầu. Nhớ rằng đây là tính từ, không phải danh từ. Tùy ngữ cảnh (học thuật hay tiếp thị) để chọn sắc thái phù hợp. Tránh lạm dụng và luyện tập với ví dụ trong bài giảng, sách giáo trình và đề xuất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn introductory với 'intro' nói lóng
  • Cho rằng luôn ở mức cơ bản, trong khi có thể là bước mở đầu cho chủ đề phức tạp
  • Hiểu nhầm nó là danh từ thay vì tính từ
  • Cho rằng chỉ dùng với khóa học hoặc sách
  • Dùng để chỉ phần giới thiệu thay vì phần mở đầu của văn bản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường dịch introductory là 'giới thiệu', nhưng phải lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa khóa học, nhận định mở đầu hay chương mở đầu.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: khóa học nhập môn, chương mở đầu, lưu ý mở đầu
  • Nhớ rằng đây là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ chứ không phải danh từ riêng
  • So sánh với introduction để phân biệt phần mở đầu của văn bản
  • Luyện tập trong ngữ cảnh học thuật và marketing với giọng điệu phù hợp
  • Nghe và đọc các cách dùng tự nhiên trong giảng đường và sách giáo khoa
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng khi thật sự là phần nhập môn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'introductory'?

A.Middle
B.Starting
C.Ending
D.Confusing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'introductory' used correctly?

A.She loves introductory in the park.
B.I need to get an introductory haircut.
C.His shoes are very introductory for this event.
D.The introductory part of the presentation was informative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'introductory'?

A.Concluding
B.Initial
C.Premier
D.Final
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'introductory'?

A.Initial
B.Starting
C.Opening
D.Concluding
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'introductory' in a real-life context?

A.Asking for directions in a foreign country
B.Ordering food at a restaurant
C.Describing the first class of a course
D.Buying a new car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ