đặc điểm tính cách của một người hướng nội
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'intro-' (bên trong) + 'vert' (quay). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'introvertere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò đại diện cho người sống nội tâm, người mà quay vào bên trong để tìm thấy sự an ủi và tiếp thêm năng lượng xa khỏi thế giới ồn ào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIntrovert là người thích hoạt động đơn độc và cảm thấy mệt mỏi khi giao tiếp xã hội; cũng có thể mô tả người dè dặt thích ở một mình. Trong tiếng Anh, introvert không đồng nghĩa với shy. Một số người dùng to introvert như động từ là hiếm gặp; thường dùng introvert hoặc introverted làm danh từ hoặc tính từ.
Đối với người Việt: Tiếng Anh dùng introvert để mô tả một khuynh hướng tính cách khác với shy; người học có thể nhầm lẫn với sự nhút nhát hoặc dùng sai động từ to introvert. Dùng ví dụ so sánh với extrovert.
What does 'introvert' mean?
Choose the sentence that uses the word 'introvert' correctly.
Which word is most similar to 'introvert'?
What is the opposite of 'introvert'?
Can you think of a real-life situation where someone might enjoy being alone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật