invade - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào + vade = đi. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính bước vào một lãnh thổ, phá vỡ sự yên tĩnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển trọng lượng và nhích chân vào một căn phòng đông người. Tôi đẩy qua khe hở, điều chỉnh vai và đặt túi lên ghế để ổn định bản thân. Không gian quanh tôi thay đổi khi tôi tiến lên, và tôi cảm nhận sự cố gắng khi giữ nhịp và kiểm soát. Lúc đó, có cảm giác như xâm chiếm không gian của người khác, và tôi quyết định liệu lùi lại hay tiến thêm một chút.
Invade là động từ mạnh thường dùng để nói về việc xâm nhập bằng bạo lực vào một nơi, thường trong bối cảnh quân sự. Nó cũng có thể được hiểu ở nghĩa bóng là xâm phạm không gian, lãnh thổ hoặc thời gian của người khác một cách xâm chiếm và gây khó chịu. Ví dụ một công ty xâm nhập thị trường bằng các sản phẩm rẻ, hay một tiếng ồn xâm chiếm công viên. Từ này đi kèm với giới từ như into hoặc vào một lãnh vực, nhấn mạnh sự vi phạm ranh giới.
Tiếng Việt dùng xâm nhập/xâm phạm cho mức độ nhẹ, nhưng xâm lấn/xâm chiếm mang nghĩa mạnh; cần phân biệt với vào và đi vào.
What is the meaning of 'invade'?
In which sentence is 'invade' used correctly?
Which word is a synonym of 'invade'?
Which word is an antonym of 'invade'?
How would you use 'invade' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật