LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invaluable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invaluable Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ quý giá và hữu ích
  • rất quan trọng
  • không thể thay thế
Illustration for this word

invaluable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invaluable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvæl.jʊ.bəl/
Mỹ /ɪnˈvæl.jə.bəl/
Tiết
invaluble

invaluable Từ nguyên của Từ

in- = không, valuable = có giá trị, nghĩa là điều gì đó không thể được gán giá trị, như ý nghĩa cảm xúc sâu sắc. Hãy hình dung một di sản gia đình vô giá bảo tồn kỷ niệm và không thể thay thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, invaluable có nghĩa là vô cùng quý giá hoặc hữu ích, với sự ảnh hưởng thực tế và tầm quan trọng mà không thể đo đếm bằng tiền. Nó được dùng để ca ngợi sự đóng góp, kinh nghiệm hoặc lời khuyên giúp tiết kiệm thời gian, ngăn ngừa sai lầm hoặc thay đổi cuộc sống theo hướng tích cực. Người học lưu ý khác với priceless ở chỗ invaluable nhấn mạnh tác động và giá trị thực tế, còn priceless có thể mang sắc thái sentimental. Thường xuất hiện trong báo cáo, đề xuất hoặc đánh giá chuyên môn, nơi sự tầm quan trọng được nhấn mạnh một cách lịch sự, trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Diễn đạt điều vô cùng hữu ích và có giá trị thực tế. Không có nghĩa là vô giá trị; nhấn mạnh tác động và sự hữu ích. Thường dùng trong văn bản formal như báo cáo, đề xuất hoặc đánh giá. Có thể áp dụng cho người, lời khuyên hoặc nguồn lực. Tránh nhầm lẫn với priceless; nhấn mạnh giá trị thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm thành ‘không có giá trị’ theo tiền tố
  • Chỉ nói về giá, không về sự hữu ích
  • Có thể thay thế bằng priceless trong mọi ngữ cảnh
  • Nghe có vẻ informal
  • Áp dụng chỉ cho đồ vật, không cho người hay ý tưởng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vô cùng hữu ích được nhấn mạnh, nhưng dễ nhầm thành vô giá hoặc vô giá trị nếu bỏ qua ngữ cảnh. Quan trọng hiểu rằng nó chỉ mức độ cao của giá trị thực tế.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nghĩa gốc là giá trị rất cao và hữu ích
  • Không dịch sát nghĩa thành 'không có giá trị'
  • Dùng trong văn bản formal, báo cáo, đề xuất
  • Áp dụng cho người, lời khuyên hoặc nguồn lực
  • So sánh với priceless để phân biệt sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'invaluable'?

A.Worthless
B.Valuable
C.Rare
D.Useful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'invaluable' correctly?

A.She found a worthless book at the library.
B.The useful tool broke after one use.
C.The rare gem was priceless.
D.His guidance was invaluable to the team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'invaluable'?

A.Worthless
B.Common
C.Useless
D.Precious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'invaluable'?

A.Essential
B.Expensive
C.Valuable
D.Unimportant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would something be described as 'invaluable'?

A.An inexpensive pen
B.A very expensive painting
C.A supportive friend during tough times
D.A common household item

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ