invaluable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không, valuable = có giá trị, nghĩa là điều gì đó không thể được gán giá trị, như ý nghĩa cảm xúc sâu sắc. Hãy hình dung một di sản gia đình vô giá bảo tồn kỷ niệm và không thể thay thế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, invaluable có nghĩa là vô cùng quý giá hoặc hữu ích, với sự ảnh hưởng thực tế và tầm quan trọng mà không thể đo đếm bằng tiền. Nó được dùng để ca ngợi sự đóng góp, kinh nghiệm hoặc lời khuyên giúp tiết kiệm thời gian, ngăn ngừa sai lầm hoặc thay đổi cuộc sống theo hướng tích cực. Người học lưu ý khác với priceless ở chỗ invaluable nhấn mạnh tác động và giá trị thực tế, còn priceless có thể mang sắc thái sentimental. Thường xuất hiện trong báo cáo, đề xuất hoặc đánh giá chuyên môn, nơi sự tầm quan trọng được nhấn mạnh một cách lịch sự, trang trọng.
Trong tiếng Việt, vô cùng hữu ích được nhấn mạnh, nhưng dễ nhầm thành vô giá hoặc vô giá trị nếu bỏ qua ngữ cảnh. Quan trọng hiểu rằng nó chỉ mức độ cao của giá trị thực tế.
What is the meaning of the word 'invaluable'?
Which of the following sentences uses 'invaluable' correctly?
What is a synonym for 'invaluable'?
What is the opposite of 'invaluable'?
In what real-life context would something be described as 'invaluable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật