LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invoke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invoke Ý nghĩa của Từ

  • gọi đến một sức mạnh hoặc quyền lực cao hơn
  • kêu gọi một cái gì đó để được hỗ trợ hoặc biện minh
  • mang một cái gì đó vào hành động hoặc tồn tại
Illustration for this word

invoke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invoke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvəʊk/
Mỹ /ɪnˈvoʊk/
Tiết
invoke

invoke Từ nguyên của Từ

in- = vào + vocare = gọi. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó kêu gọi một linh hồn bằng cách gọi tên của nó trong một không gian nghi lễ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi đầu nhẹ, đặt hai lên bàn và thở đều để tập trung. Tôi đẩy ý tưởng ra ngoài, như đang mời một tiếng nói lớn hơn đáp lại, rồi kéo nó trở lại để xem không gian có nghe hay không. Có một sự thay đổi nhỏ trong không khí, như thể một quy tắc hoặc quyền lực lại gần hơn. Qua hành động nhỏ này, tôi học cách gọi sự giúp đỡ, sự cho phép hoặc công cụ—chỉ bằng cách hành động và cho khoảnh khắc có phản hồi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invoke có nghĩa là kêu gọi sự giúp đỡ từ một quyền lực cao hơn hoặc một cơ quan có thẩm quyền, hoặc viện dẫn một điều gì đó để được hỗ trợ hoặc biện minh, hoặc làm cho một gì đó được đưa vào hành động. Trong CNTT, nó dùng để gọi một hàm. Cụm từ thường gặp: invoke God, invoke một điều luật, invoke một tiền lệ, invoke một API. Lưu ý khác biệt với evoke (gợi lên ký ức) và học viên hay nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ invoke khi bạn muốn cầu cứu sự trợ giúp từ quyền lực cao hơn hoặc viện dẫn một điều luật, nguyên tắc để bảo vệ lập luận, hoặc để đưa một việc vào hoạt động. Trong CNTT, dùng để gọi một hàm. Gợi ý: invoke God, invoke một điều luật, invoke một tiền lệ, invoke API. Tránh nhầm với evoke nghĩa gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • invoke chỉ dùng cho ma thuật/linh hồn
  • invoke và evoke là từ đồng nghĩa
  • có thể gọi một người bằng invoke
  • không dùng invoke trong giao tiếp hàng ngày
  • invoke không dùng trong CNTT

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường gặp invoke trong ngữ cảnh pháp lý/kỹ thuật; dễ nhầm lẫn với evoke khi nói về ký ức hoặc cảm xúc. Cần phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật (gọi hàm) và pháp lý.

Mẹo Học

  • Sắp xếp theo ba nghĩa chính: kêu gọi sự trợ giúp, viện dẫn quyền/điều luật, kích hoạt một chức năng
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến: invoke một điều luật, invoke tiền lệ, invoke API
  • Phân biệt invoke với evoke (gợi lên ký ức)
  • Sử dụng văn phong trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý và CNTT
  • Làm bài tập với câu ví dụ thực tế
  • Ghi chú các collocations thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'invoke'?

A.Select
B.Cancel
C.Restrain
D.Elicit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'invoke' used correctly?

A.She tried to invoke the meeting.
B.Please invoke the door.
C.He decided to invoke his decision.
D.The judge invoked the law.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'invoke'?

A.Avoid
B.Diffuse
C.Summon
D.Strengthen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'invoke'?

A.Revoke
B.Conceal
C.Negotiate
D.Clarify
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'invoke' in a real-life context?

A.Explaining the rules to someone
B.Discussing a legal case in court
C.Calling upon a higher power for strength
D.Offering a compromise in a negotiation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ