LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ion Ý nghĩa của Từ

  • hạt mang điện, có thể dương hoặc âm
  • nguyên tố hoặc phân tử có điện tích
  • đơn vị cơ bản của điện tích trong hóa học
Illustration for this word

ion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪən/
Mỹ /ˈaɪən/
Tiết
ion

ion Từ nguyên của Từ

Ion có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ion', có nghĩa là 'đi', được lấy từ 'ienai', có nghĩa là 'đi'. Hãy tưởng tượng một hạt mang điện đang nhảy múa, di chuyển tích cực trong môi trường của nó, như một vũ công nhỏ trong một cánh đồng năng lượng sôi động. Sự chuyển động năng lượng này thể hiện cách các ion di chuyển về phía những điện tích có độ cực đối lập, giống như một vũ công bị thu hút về một ánh đèn sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ion là một hạt mang điện tích, dương hoặc âm. Nó hình thành khi nguyên tử nhận hoặc mất electron. Trong hóa học, ion có mặt ở muối, dung dịch và điện giải; trong sinh học, các ion như natri hay canxi rất cần cho tín hiệu thần kinh và sự co cơ. Trong vật lý và điện học, ion di chuyển về phía điện tích đối nghịch và có thể tạo dòng điện. Nguồn gốc từ Hy Lạp ion nghĩa là 'đi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ion là một hạt mang điện tích.
  • Nó hình thành khi nguyên tử nhận hoặc mất electron.
  • Không phải mọi hạt mang điện đều là ion.
  • Ion di chuyển về phía điện tích đối nghịch trong dung dịch hoặc dưới trường điện.
  • Trong công thức, ion được viết với điện tích như Na+ hoặc Cl-.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ion là phân tử.
  • Tất cả các hạt mang điện đều là ion.
  • Nguyên tử không thể là ion.
  • Ion chỉ tồn tại ở muối rắn.
  • Điện tích của một ion không bao giờ thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm ion với nguyên tử hay phân tử, và bỏ qua ion đa nguyên tử; nhấn mạnh sự đa dạng và bối cảnh dung dịch.

Mẹo Học

  • Liên hệ ion với ví dụ đời sống (muối, điện năng)
  • Luyện viết các ion phổ biến (Na+, Cl-, Ca2+)
  • Phân biệt ion và nguyên tử trung tính
  • Sử dụng sơ đồ để cho thấy di chuyển đến điện tích đối nghịch
  • Học thuật ngữ cho ion đa nguyên tử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ion'?

A.A subatomic particle
B.A type of metal
C.A small mammal
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'ion' used correctly?

A.The ion of the element has a positive charge.
B.She liked to eat ion for breakfast.
C.He bought a new ion at the store.
D.We went for a walk in the ion park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ion'?

A.Molecule
B.Atom
C.Proton
D.Neutron
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'ion'?

A.Substance
B.Compound
C.Element
D.Negative
Bước 5: Thành thạo

How are ions used in everyday life?

A.To power electronic devices
B.To cook food
C.To build houses
D.To write books

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ