LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irrelevant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irrelevant Ý nghĩa của Từ

  • không liên quan hoặc thích hợp với vấn đề đang thảo luận
  • không quan trọng hoặc có ý nghĩa
  • không có sự liên quan hoặc kết nối.
Illustration for this word

irrelevant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irrelevant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrɛlɪvənt/
Mỹ /ɪˈrɛlɪvənt/
Tiết
irrelevant

irrelevant Từ nguyên của Từ

Irrelevant cấu thành từ 'ir-' (không) + 'relevant' (liên quan). Nguồn gốc từ Latinh qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang nói, và bạn đóng cửa cuộc trò chuyện, thể hiện sự không liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía bàn và di chuyển các tờ giấy thành một hàng gọn gàng. Tôi chuyển hướng chú ý và bỏ qua những ý tưởng không liên quan đến nhiệm vụ. Những chi tiết có vẻ vô liên quan dần mờ đi, tôi điều chỉnh nhịp thở và cảm thấy sự kiểm soát trở lại. Tôi đặt những điều cốt lõi ở phía trước và giữ lại chỉ những gì đẩy công việc tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irrelevant có nghĩa là không liên quan hoặc không liên hệ đến vấn đề đang bàn. Từ này được dùng để mô tả một chi tiết, bằng chứng hoặc quan điểm không có mối liên hệ trực tiếp với chủ đề chính hoặc không quan trọng trong bối cảnh hiện tại. Không giống với liên quan, quan trọng hay thiết yếu, irrelevant nhấn mạnh sự thiếu liên quan thực tế. Trong văn bản trang trọng, có thể nói rằng điều này không liên quan tới giả thiết; trong lời nói hàng ngày, điều đó không liên quan đến vấn đề. Người học thường nhầm lẫn thông tin phụ với thông tin hữu ích; học cách đánh giá ngữ cảnh và xác định điều gì thực sự quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ý chính trước
  • Kiểm tra xem các chi tiết có thực sự liên hệ với chủ đề hay không
  • Tránh cho rằng mọi thứ đều vô liên quan
  • Sử dụng liên quan vs không liên quan để mài sắc lập luận
  • Trong văn bản formal, ưu tiên câu ngắn gọn, trên chủ đề
  • Nhớ rằng ngữ cảnh có thể làm thay đổi tính liên quan

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irrelevant nghĩa là không quan trọng
  • Mọi thứ không liên quan đều được cho là vô ích
  • irrelevant và không liên quan như nhau
  • Mô tả chi tiết ngoài chủ đề là irrelev ant
  • Thông tin phụ không có ích gì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: phân biệt irrelevan t và không liên quan, và cách dùng theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) So sánh liên quan và không liên quan với chủ đề thực tế
  • 2) Luyện xóa câu không liên quan khỏi một đoạn văn
  • 3) Dùng irrelev ant để chỉ sự thiếu tính áp dụng
  • 4) Học các collocation liên quan/không liên quan
  • 5) Đọc ngữ cảnh để nhận biết điều cốt yếu
  • 6) Viết kết luận ngắn tập trung vào những gì liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'irrelevant'?

A.Essential
B.Necessary
C.Valuable
D.Unimportant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'irrelevant' used correctly?

A.Ignoring the important details, he focused on the irrelevant aspects.
B.His input was relevant to the topic at hand.
C.The new evidence presented was crucial and relevant.
D.She made an irrelevant point during the discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'irrelevant'?

A.Essential
B.Crucial
C.Important
D.Pertinent
Bước 4: Từ trái nghĩa

How can 'irrelevant' be applied in a real-life context?

A.Considering only the relevant information in a decision-making process.
B.Paying attention to every detail, both relevant and irrelevant.
C.Making sure to include all relevant and irrelevant data in the report.
D.Choosing to ignore irrelevant comments during a conversation.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'irrelevant' and use it in a sentence.

A.She made sure to prioritize irrelevant tasks.
B.It is essential to focus on both relevant and irrelevant details.
C.The discussion veered off into irrelevant territory.
D.He always brings up irrelevant topics in our meetings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ