LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irresolute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irresolute Ý nghĩa của Từ

  • không chắc chắn hoặc do dự
  • do dự trong việc ra quyết định
  • thiếu quyết tâm
Illustration for this word

irresolute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irresolute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪrˈrɛzəluːt/
Mỹ /ˌɪrˈɛzəluːt/
Tiết
irresolute

irresolute Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ir-' (không) + 'resolute' (quyết đoán). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'irresolutus' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng ở ngã ba đường, nhìn quanh và không thể chọn được lối đi, thể hiện sự vật lộn của sự do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irresolute mô tả một người không chắc chắn hoặc do dự khi đưa ra quyết định và thiếu quyết tâm. Trong giao tiếp hàng ngày, nó nhấn mạnh sự do dự ngắn hạn hơn là một đặc tính lâu dài. Ví dụ: 'anh ấy do dự trước khi ký hợp đồng'. Từ này tương tự với indecisive nhưng nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán ở mức cao hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh irresolutus, thông qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng irresolute để diễn đạt do dự tạm thời; không nhầm với đặc tính lâu dài của một người. Dùng resolute khi cần sự quyết đoán mạnh mẽ. Cụm từ thường gặp: 'irresolute about' hoặc 'remain irresolute'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irresolute không phải là lười biếng; nó mô tả sự do dự tạm thời.
  • Nó không nhất thiết cho thấy đặc tính lâu dài.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng hesitant.
  • Có thể mô tả cả tình huống, không chỉ con người.
  • Trong văn viết trang trọng, hãy dùng thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, irresolute thường được hiểu là do dự tạm thời, chứ không phải là đặc điểm tính cách lâu dài.

Mẹo Học

  • So sánh với resolute để cho thấy sự đối lập
  • dùng với about hoặc before để xác định ngữ cảnh
  • Bắt đầu với câu ngắn, trung lập
  • Thực hành từ đồng nghĩa như do dự, lưỡng lừ
  • Chú ý giọng điệu trang trọng
  • Gợi nhớ hình ảnh giao lộ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'irresolute' mean?

A.Decisive and determined
B.Uncertain or indecisive
C.Confident and clear
D.Definitive and certain
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'irresolute'.

A.She was resolute in her decision to change jobs.
B.The project succeeded because of the team's irresolute planning.
C.His irresolute nature made it difficult for him to choose a restaurant.
D.He spoke with an irresolute voice, convincing everyone of his expertise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irresolute'?

A.Decisive
B.Certain
C.Ambivalent
D.Concrete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irresolute'?

A.Certain
B.Hesitant
C.Doubtful
D.Wavering
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be feeling 'irresolute'?

A.The teacher gave clear instructions, making the project easy to understand.
B.She confidently directed the play without any hesitation.
C.Choosing a career path after graduation can lead to feelings of self-doubt.
D.He felt powerful in his decision to invest in stocks.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ