LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thực hành tốt nhất để tưới cây

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irrigate Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp nước cho đất để giúp cây trồng phát triển
  • rửa hoặc làm sạch một phần của cơ thể
  • làm mới hoặc hồi sinh một cái gì đó
Illustration for this word

irrigate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irrigate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪr.ɪ.ɡeɪt/
Mỹ /ˈɪr.ɪ.ɡeɪt/
Tiết
irrigate

irrigate Từ nguyên của Từ

irrigate có nguồn gốc từ gốc Latin 'irrigare' (tưới nước), được cấu tạo từ 'in-' (vào) và 'rigare' (làm ướt). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân đẩy nước vào những cánh đồng khô cằn, biến những mảnh đất cằn cỗi thành những vụ mùa xanh tươi. Hình ảnh này giúp ghi nhớ mối liên hệ giữa việc tưới nước và sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irrigate nghĩa là cung cấp nước cho đất để giúp cây trồng phát triển; cũng có thể nghĩa là rửa hoặc làm sạch một bộ phận cơ thể; hoặc làm cho một thứ gì đó trông mới mẻ, ẩm hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh irrigare. Trong nông nghiệp, tưới tiêu là hệ thống có kế hoạch, khác với mưa tự nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói tưới ruộng, rửa vết thương, hoặc tưới một khu vườn để giữ cho nó khỏe mạnh trong thời tiết nóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Irrigate chủ yếu dùng trong nông nghiệp; trong y học có từ irrigation nhưng ít dùng. 2. Khác với tưới nước thông thường. 3. Có thể dùng irrigation như danh từ trong văn bản kỹ thuật. 4. Cụm từ phổ biến: tưới ruộng, rửa vết thương, irrigation. 5. Quá khứ: irrigated; đang học: irrigating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • irrigate chủ yếu dùng trong nông nghiệp; irrigation ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • không nên nhầm với tưới nước thông thường
  • sử dụng irrigation như danh từ cho hệ thống
  • cụm từ phổ biến: tưới ruộng, rửa vết thương, irrigation
  • lưu ý dạng quá khứ irrigated

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tưới tiêu hay irrigate được dùng cho nông nghiệp; người learners dễ nhầm với tưới nước thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations như tưới ruộng, hệ thống tưới tiêu.
  • So sánh irrigate với tưới nước để hiểu khác biệt.
  • Tưởng tượng một hệ thống cấp nước có kế hoạch (kênh, phun nước, tưới nhỏ giọt).
  • Luyện các dạng: irrigated, irrigating, irrigation.
  • Dùng contexts kỹ thuật để mở rộng từ vựng.
  • Đọc văn bản nông nghiệp để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'irrigate'?

A.To dry out land
B.To supply water to land
C.To plant seeds
D.To harvest crops
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'irrigate' correctly.

A.The sun will irrigate the ground as it shines.
B.Farmers often irrigate their crops with water from the river.
C.She decided to irrigate the book by reading it.
D.They irrigate their garden by letting it dry out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irrigate'?

A.evaporate
B.dehydrate
C.hydrate
D.annihilate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irrigate'?

A.nourish
B.moisten
C.dry out
D.fertilize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'irrigate' is relevant?

A.The plants wilted under the hot sun with no water supply.
B.The city experienced a drought affecting the crops.
C.Farmers had to find ways to irrigate their fields during the dry season.
D.After heavy rain, the fields were flooded.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ