thực hành tốt nhất để tưới cây
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
irrigate có nguồn gốc từ gốc Latin 'irrigare' (tưới nước), được cấu tạo từ 'in-' (vào) và 'rigare' (làm ướt). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân đẩy nước vào những cánh đồng khô cằn, biến những mảnh đất cằn cỗi thành những vụ mùa xanh tươi. Hình ảnh này giúp ghi nhớ mối liên hệ giữa việc tưới nước và sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIrrigate nghĩa là cung cấp nước cho đất để giúp cây trồng phát triển; cũng có thể nghĩa là rửa hoặc làm sạch một bộ phận cơ thể; hoặc làm cho một thứ gì đó trông mới mẻ, ẩm hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh irrigare. Trong nông nghiệp, tưới tiêu là hệ thống có kế hoạch, khác với mưa tự nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói tưới ruộng, rửa vết thương, hoặc tưới một khu vườn để giữ cho nó khỏe mạnh trong thời tiết nóng.
Trong tiếng Việt, tưới tiêu hay irrigate được dùng cho nông nghiệp; người learners dễ nhầm với tưới nước thông thường.
What is the meaning of 'irrigate'?
Choose the sentence that uses 'irrigate' correctly.
Which word is most similar to 'irrigate'?
What is the opposite of 'irrigate'?
Can you think of a real-life context where 'irrigate' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật