LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

itch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

itch Ý nghĩa của Từ

  • Cảm giác trên da gây ra sự muốn gãi.
  • Cảm giác khó chịu hoặc kích thích.
  • Mong muốn mạnh mẽ để gãi hoặc chà xát một phần cơ thể.
Illustration for this word

itch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

itch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪtʃ/
Mỹ /ɪtʃ/
Tiết
itch

itch Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: từ 'itch' (tiếng Anh trung đại, tiếng Anh cổ 'icce'). Nguồn gốc lịch sử: ngữ âm nguyên-Đức → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nghịch ngợm không thể ngừng cào một món đồ nội thất, biểu tượng cho khao khát không ngừng để gãi bất cứ nơi nào nó xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'itch'?

A.A feeling that provokes a desire to scratch
B.A type of bird
C.A way to cook food
D.A style of dancing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of 'itch' in a sentence.

A.I had an itch to read a good book.
B.My favorite food gives me an itch.
C.She itches the dog every evening.
D.The weather is so nice that I itch to go outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'itch'?

A.Scratch
B.Glimpse
C.Whisper
D.Focus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'itch'?

A.Pain
B.Comfort
C.Sensation
D.Stimulation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'itch'?

A.After swimming in the pool, he felt uncomfortable.
B.She often scratches herself when she's nervous.
C.He felt relieved when he finally found the right ointment.
D.Seeing the beautiful landscape made him feel peaceful.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ