LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jamb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jamb Ý nghĩa của Từ

  • mặt đứng của một cánh cửa hoặc cửa sổ
  • một phần của cấu trúc
  • hỗ trợ hoặc khung ẩn dụ
Illustration for this word

jamb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jamb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒæm/
Mỹ /dʒæm/
Tiết
jamb

jamb Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'jambe' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'chân'; Nguồn gốc lịch sử: 'gamba' trong tiếng Latin → 'jambe' trong tiếng Pháp cổ → 'jamb' trong tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa mà chân (jambs) đứng vững, nâng đỡ ngôi nhà như những thân cây vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jamb là cạnh đứng dọc của một cửa hoặc cửa sổ, được tạo thành bởi khung dọc nâng đỡ cánh cửa hoặc khung cửa. Trong xây dựng, jamb tạo thành phần bao quanh mở làm chịu tải ở xung quanh cửa hoặc cửa sổ. Ngoài ra, jamb còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một khuôn khổ vững chắc hoặc khung đỡ giữ cho một thứ ở đúng vị trí, như kế hoạch được thiết kế tốt, một tổ chức hoặc một lập luận thuyết phục. Trong đời sống hàng ngày, người ta nói cửa được đặt vừa vặn trong jamb của nó hoặc jamb vững chắc giữ cho tòa nhà bền lâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jamb để nói đến cạnh dọc của một cửa hoặc cửa sổ.
  • Phân biệt jamb với mép trên (lintel) và mép dưới (sill).
  • Jamb có thể ở dạng số nhiều khi nói đến hai bên.
  • Đừng nhầm jamb với khung cửa nói chung; jamb là phần dọc của openings.
  • Theo nghĩa bóng, jamb biểu thị một khuôn khổ ổn định, không phải một người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jamb không phải toàn bộ khung; đó là cạnh dọc của mở cửa.
  • Jamb không phải khung trên (lintel) hay dưới (khung sàn).
  • Jamb không phải lúc nào cũng có nghĩa bóng ở mọi ngữ cảnh.
  • Jamb không phải là cửa, mà là phần dọc của khung.
  • Jamb không di động như bản lề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, jamb là cạnh dọc của một mở cửa; nhiều người nhầm với khung toàn bộ hoặc cửa. Nhấn mạnh khía cạnh cạnh dọc và phân biệt với lintel và bậu cửa.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung jamb như cạnh dọc của mở cửa.
  • Kết nối với lintel và sill để nhớ cấu trúc mở.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh kiến trúc, sau đó dùng nghĩa bóng.
  • Nói cửa nằm trong jamb của nó, chứ không phải khung cửa.
  • Luyện tập jambs ở dạng số nhiều khi nói về hai bên.
  • Kết nối jamb với frame và opening, không phải với cửa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jamb'?

A.A vertical side of a doorframe
B.A type of dance
C.A large animal
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'jamb' in a sentence.

A.He danced happily at the jamb.
B.She installed the jamb on the wall.
C.The jamb of the door creaked open.
D.The jamb was filled with water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'jamb'?

A.Post
B.Chair
C.Table
D.Lamp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'jamb'?

A.Width
B.Stair
C.Gap
D.Height
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario that involves 'jamb'?

A.The renovation required adjusting the door frame for a better fit.
B.He finally managed to fit the new shelves into the room.
C.The door wouldn't close properly because the frame was crooked.
D.The door was stuck because of the width of the opening.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ