LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và cách sử dụng về nhật bản

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

japan Ý nghĩa của Từ

  • Đất nước Nhật Bản ở Đông Á.
  • Một loại lớp sơn lacquer lịch sử gọi là japanning.
  • Động từ: sơn bằng japanning.
Illustration for this word

japan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

japan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒəˈpæn/
Mỹ /dʒəˈpæn/
Tiết
japan

japan Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; gốc mang ý nghĩa nguồn gốc mặt trời (Nihon/Nippon). (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ Nippon/Nihon có nghĩa là nguồn gốc mặt trời; được vay sang các ngôn ngữ châu Âu thông qua tiếng Hà Lan và Bồ Đào Nha để hình thành từ Japan. (c) Hình ảnh gợi nhớ: mặt trời đỏ mọc sau núi Phú Sĩ, biển yên tĩnh phản chiếu ánh sáng; tên Nhật Bản gợi ý về nguồn gốc mặt trời lan tỏa khắp thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhật Bản là một quốc gia đảo ở Đông Bắc Á, nổi tiếng với lịch sử, công nghệ và văn hóa. Từ tiếng Anh japan không chỉ chỉ đến quốc gia này mà còn có nghĩa là một loại hoàn lacquer lịch sử gọi là japanning, được dùng cho nội thất và đồ kim loại để tạo lớp hoàn bóng và mượt. Ở nghĩa động từ, từ này xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử, có nghĩa là phủ japanning lên vật thể. Nguồn gốc từ Nippon/Nihon, nghĩa là nguồn gốc của mặt trời, gắn với hình ảnh mặt trời đỏ mọc. Trong tiếng Anh, Japan được viết hoa như một danh từ riêng; japanning là thuật ngữ chuyên ngành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: Japan được viết hoa khi nói đến nước.
  • Japanning là thuật ngữ kỹ thuật trong sơn phủ, không phổ thông.
  • Ý nghĩa động từ rất hiếm và chủ yếu trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
  • Nippon/Nihon có nghĩa nguồn gốc của mặt trời.
  • Phân biệt Japan (quốc gia) với Japanese (ngôn ngữ/người).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Japan không chỉ là nước; japanning là một hoàn thiện lịch sử, không phải động từ thông dụng.
  • Japanning không phải vec sơn hiện đại; đó là thuật ngữ kỹ thuật.
  • Quốc gia được viết hoa: Japan.
  • Nippon/Nihon gợi nhớ nguồn gốc của mặt trời, hỗ trợ ghi nhớ.
  • Japanese và Japan không giống nhau: một là người/ngôn ngữ, một là quốc gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: Japan là tên nước và viết hoa; japanning là thuật ngữ thủ công hiếm gặp; hay nhầm với Japanese hoặc Nippon/Nihon.

Mẹo Học

  • Hình dung Japan như tên quốc gia, không phải lớp phủ.
  • Viết hoa Japan khi nói về nước.
  • japanning là thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ phủ bóng thông thường.
  • Kết nối Nippon/Nihon với nguồn gốc của mặt trời để ghi nhớ.
  • Xem các văn bản kỹ thuật để thấy japanning trong ngữ cảnh.
  • Phân biệt Japan (quốc gia) và Japanese (người/ngôn ngữ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'japan'?

A.A cooking method
B.A type of fabric
C.A country in East Asia
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'japan' correctly?

A.I love the jello dessert made in japan.
B.The best grapes are found in japan.
C.She traveled to japan for a conference.
D.He plays soccer in the japan league.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'japan'?

A.Tokyo
B.Asia
C.Culture
D.Island
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'japan'?

A.Australia
B.Europe
C.America
D.Africa
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'japan' might be used?

A.Many cultures have beautiful tea ceremonies.
B.She plans to study foreign languages.
C.Many technological innovations come from japan.
D.He enjoys reading about world history.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ