phát âm và cách sử dụng về nhật bản
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; gốc mang ý nghĩa nguồn gốc mặt trời (Nihon/Nippon). (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ Nippon/Nihon có nghĩa là nguồn gốc mặt trời; được vay sang các ngôn ngữ châu Âu thông qua tiếng Hà Lan và Bồ Đào Nha để hình thành từ Japan. (c) Hình ảnh gợi nhớ: mặt trời đỏ mọc sau núi Phú Sĩ, biển yên tĩnh phản chiếu ánh sáng; tên Nhật Bản gợi ý về nguồn gốc mặt trời lan tỏa khắp thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhật Bản là một quốc gia đảo ở Đông Bắc Á, nổi tiếng với lịch sử, công nghệ và văn hóa. Từ tiếng Anh japan không chỉ chỉ đến quốc gia này mà còn có nghĩa là một loại hoàn lacquer lịch sử gọi là japanning, được dùng cho nội thất và đồ kim loại để tạo lớp hoàn bóng và mượt. Ở nghĩa động từ, từ này xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử, có nghĩa là phủ japanning lên vật thể. Nguồn gốc từ Nippon/Nihon, nghĩa là nguồn gốc của mặt trời, gắn với hình ảnh mặt trời đỏ mọc. Trong tiếng Anh, Japan được viết hoa như một danh từ riêng; japanning là thuật ngữ chuyên ngành.
Giải thích cho người học tiếng Anh: Japan là tên nước và viết hoa; japanning là thuật ngữ thủ công hiếm gặp; hay nhầm với Japanese hoặc Nippon/Nihon.
What is the meaning of the word 'japan'?
Which sentence uses the word 'japan' correctly?
Which word is most similar to 'japan'?
What is the opposite of 'japan'?
Can you think of a real-life context where 'japan' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật