sushi - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: su (giấm) + shi (gạo) tạo thành một hợp chất gốc Nhật Bản cho việc chuẩn bị cơm chua. Nguồn gốc lịch sử: borrowed trực tiếp từ tiếng Nhật sushi, không có trung gian Latinh/Hy Lạp/Pháp cổ; nghĩa hiện đại phát triển tại Nhật Bản trong thời kỳ Edo. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp trộn cơm đã hấp với giấm và nắn thành những miếng nhỏ vừa miệng để ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSushi là món ăn Nhật Bản dựa trên cơm lên men giấm, thường được đặt lên hoặc cuộn với cá sống hoặc các thành phần khác. Thuật ngữ sushi chỉ về phương pháp chuẩn bị cơm với giấm, không chỉ cá sống. Các dạng phổ biến gồm nigiri, maki và temaki. Sushi thể hiện nền ẩm thực Nhật Bản và sự cân bằng giữa hương vị của cơm và độ tươi của nguyên liệu.
Với người Việt, sushi là một thuật ngữ ẩm thực chung; họ hay nhầm giữa cơm giấm và cá sống, bỏ qua các kiểu sushi như nigiri hay maki.
What is the definition of the word 'sushi'?
Choose the correct usage of the word 'sushi' in a sentence.
Which word is most similar to 'sushi'?
What is the opposite of 'sushi'?
Can you think of a real-life scenario involving sushi?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật