LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sushi - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sushi Ý nghĩa của Từ

  • Món ăn Nhật Bản làm từ cơm trộn giấm, thường được phủ cá sống hoặc thành phần khác.
  • Danh mục món ăn dựa trên cơm trộn giấm, bao gồm nigiri, maki, và các biến thể.
  • Từ sushi cũng có thể chỉ toàn bộ ẩm thực Nhật Bản dùng cơm trộn giấm.
Illustration for this word

sushi Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sushi Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːʃi/
Mỹ /ˈsuːʃi/
Tiết
sushi

sushi Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: su (giấm) + shi (gạo) tạo thành một hợp chất gốc Nhật Bản cho việc chuẩn bị cơm chua. Nguồn gốc lịch sử: borrowed trực tiếp từ tiếng Nhật sushi, không có trung gian Latinh/Hy Lạp/Pháp cổ; nghĩa hiện đại phát triển tại Nhật Bản trong thời kỳ Edo. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đầu bếp trộn cơm đã hấp với giấm và nắn thành những miếng nhỏ vừa miệng để ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sushi là món ăn Nhật Bản dựa trên cơm lên men giấm, thường được đặt lên hoặc cuộn với cá sống hoặc các thành phần khác. Thuật ngữ sushi chỉ về phương pháp chuẩn bị cơm với giấm, không chỉ cá sống. Các dạng phổ biến gồm nigiri, maki và temaki. Sushi thể hiện nền ẩm thực Nhật Bản và sự cân bằng giữa hương vị của cơm và độ tươi của nguyên liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sushi là thuật ngữ chỉ các món ăn dựa trên cơm trộn giấm, không phải chỉ cá sống.
  • 2) Bao gồm nigiri, maki, temaki và các dạng khác.
  • 3) Trong tiếng Việt, từ này thường không thay đổi theo số và dùng 'sushi' cho cả singular và plural.
  • 4) Khi gọi món, hãy cho biết loại nhân.
  • 5) Thường dùng với nước tương, wasabi và gừng ngâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sushi chỉ có cá sống.
  • Trong tiếng Anh sushi luôn ở dạng số nhiều.
  • Tất cả sushi đều có cá sống.
  • Sushi và sashimi là hai thứ khác nhau.
  • Nhúng cơm vào nước tương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, sushi là một thuật ngữ ẩm thực chung; họ hay nhầm giữa cơm giấm và cá sống, bỏ qua các kiểu sushi như nigiri hay maki.

Mẹo Học

  • Nghe giải thích từ người bản ngữ về các loại sushi (nigiri, maki, temaki).
  • Luyện nói order sushi ở nhiều hoàn cảnh khác nhau (nhà hàng, mang về).
  • Ghi chú hình dạng và nhân sushi vào ảnh.
  • Học những cụm từ cố định: ăn sushi, làm sushi, sushi tươi, cuộn sushi.
  • Xem chương trình nấu ăn để học cách làm sushi tại nhà.
  • Viết câu ngắn về những gì bạn đã ăn hoặc sẽ ăn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sushi'?

A.A type of music
B.A style of clothing
C.A Japanese dish containing vinegared rice and seafood
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'sushi' in a sentence.

A.I love to run sushi every morning.
B.The sushi was fresh and delicious.
C.He plays sushi every weekend.
D.That movie was a great sushi.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sushi'?

A.Sashimi
B.Taco
C.Burger
D.Pasta
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sushi'?

A.Junk food
B.Cooked meal
C.Bread
D.Cereal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving sushi?

A.Going for a run in the park.
B.Baking a cake for a birthday party.
C.Eating a delicious meal at a Japanese restaurant.
D.Reading a book at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Plan

Daily Greetings

2025.12.12 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ