japanese - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là Japan (Nhật Bản) + hậu tố -ese. Nguồn gốc lịch sử: hậu tố -ese bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ -ais, xuất xứ từ Latin -ensis; tên Anh Japan bắt nguồn từ phép phiên âm của Nhật Bản 日本. Hình ảnh gợi nhớ: biển hiệu có chữ Japan + -ese gắn trên bản đồ nước mặt trời mọc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJapanese là tính từ tiếng Anh chỉ liên quan đến Nhật Bản, người Nhật hoặc tiếng Nhật. Trong tiếng Anh, chữ cái J được viết hoa khi nó chỉ định quốc tịch hoặc ngôn ngữ; tên dân tộc cũng dùng the Japanese. Từ này xuất phát từ tên nước Japan với hậu tố -ese, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ -ais và Latin -ensis. Hình thức này phổ biến trong tiếng Anh để tạo tên ngôn ngữ và dân tộc. Người học thường nhầm lẫn giữa Japan và Japanese hoặc Nippon/Nihon. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh: quốc gia, dân tộc hay ngôn ngữ.
Tiếng Anh dùng chữ cái hoa để chỉ quốc tịch và ngôn ngữ; người học thường nhầm lẫn giữa Japanese và Japan, và Nippon/Nihon. Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt nước, dân tộc và ngôn ngữ.
In which sentence is 'japanese' used correctly?
Which word is a synonym of 'japanese'?
Which word is an opposite of 'japanese'?
In what real-life context would you encounter the word 'japanese'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật