LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

japanese - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

japanese Ý nghĩa của Từ

  • Liên quan đến Nhật Bản hoặc ngôn ngữ của nó
  • Một người đến từ Nhật Bản
  • Tiếng Nhật
Illustration for this word

japanese Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

japanese Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdʒæpəˈniːz/
Mỹ /ˌdʒæpəˈniz/
Tiết
japanese

japanese Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là Japan (Nhật Bản) + hậu tố -ese. Nguồn gốc lịch sử: hậu tố -ese bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ -ais, xuất xứ từ Latin -ensis; tên Anh Japan bắt nguồn từ phép phiên âm của Nhật Bản 日本. Hình ảnh gợi nhớ: biển hiệu có chữ Japan + -ese gắn trên bản đồ nước mặt trời mọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Japanese là tính từ tiếng Anh chỉ liên quan đến Nhật Bản, người Nhật hoặc tiếng Nhật. Trong tiếng Anh, chữ cái J được viết hoa khi nó chỉ định quốc tịch hoặc ngôn ngữ; tên dân tộc cũng dùng the Japanese. Từ này xuất phát từ tên nước Japan với hậu tố -ese, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ -ais và Latin -ensis. Hình thức này phổ biến trong tiếng Anh để tạo tên ngôn ngữ và dân tộc. Người học thường nhầm lẫn giữa Japan và Japanese hoặc Nippon/Nihon. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh: quốc gia, dân tộc hay ngôn ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, Japanese viết hoa khi nói đến ngôn ngữ hoặc quốc tịch. Japan là tên nước. Nippon/Nihon là tên gọi khác của đất nước Nhật Bản. Dùng Japanese cho ngôn ngữ và người, chú ý ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Japanese chỉ dành cho một người.
  • Japanese luôn viết hoa.
  • Japan và Japanese có cùng ý nghĩa.
  • Japanese chỉ là quốc tịch, không phải tên ngôn ngữ.
  • Nippon/Nihon ít khi được dùng trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng chữ cái hoa để chỉ quốc tịch và ngôn ngữ; người học thường nhầm lẫn giữa Japanese và Japan, và Nippon/Nihon. Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt nước, dân tộc và ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Luyện quy tắc viết hoa cho quốc tịch và ngôn ngữ.
  • Tạo bảng: Japan (quốc gia), Japanese (ngôn ngữ/nhân khẩu).
  • Chú ý hậu tố -ese trong danh xưng và ngôn ngữ.
  • Đọc câu gốc để nhận biết vị trí viết hoa.
  • Làm bài tập nhận biết ngôn ngữ vs quốc tịch.
  • Ghi nhớ Nippon/Nihon tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'japanese'?

A.Related to Japan
B.Sour taste
C.Loud noise
D.Heavy rainfall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'japanese' used correctly?

A.The weather is very japanese today.
B.He bought a new japanese car.
C.She loves to eat japanese food.
D.They are learning japanese language.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'japanese'?

A.Chinese
B.Spanish
C.French
D.Korean
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'japanese'?

A.Italian
B.American
C.Australian
D.British
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'japanese'?

A.Playing basketball
B.Baking a cake
C.Ordering sushi at a restaurant
D.Doing yoga

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ