LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jaunty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jaunty Ý nghĩa của Từ

  • vui tươi và sống động
  • có vẻ tự tin
  • thanh lịch và không trang trọng
Illustration for this word

jaunty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jaunty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɔːnti/
Mỹ /ˈdʒɔnti/
Tiết
jaunty

jaunty Từ nguyên của Từ

jaunty: jaunt (đi bộ hoặc đi du lịch) + -y (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Pháp thế kỷ 18, vào tiếng Anh với hình thức tương tự. Hãy tưởng tượng một người vui vẻ đi bộ trong trang phục thời trang, thể hiện phong cách và sự tự tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jaunty mô ta mô tả một thái độ vui vẻ, tự tin và phong cách, không quá trang trọng. Nó có thể dùng để nói về cách đi, nụ cười hay trang phục thời trang. Tông điệu thường tích cực và thoải mái, nhưng có thể nghe châm biếm tùy ngữ cảnh. Tránh dùng trong tình huống quá trang trọng. Ghép với từ khác để điều chỉnh sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tông điệu tích cực và thoải mái.
  • Dùng để mô tả cách đi, nụ cười hoặc trang phục có phong cách.
  • Có thể mang sắc thái châm biếm tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dùng ở tình huống quá trang trọng.
  • Kết hợp với tính từ khác để điều chỉnh sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jaunty lúc nào cũng mang nghĩa kiêu ngạo
  • Chỉ描述 quần áo, không mô tả cử chỉ
  • Luôn mang nghĩa tích cực
  • Không thể bằng với cheerful
  • Không dùng cho thái độ khoe khoang

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, jaunty thường được hiểu là sự tự tin dễ chịu và phong cách, nhưng cách dùng phải phù hợp hoàn cảnh; dễ bị hiểu nhầm thành kiêu ngạo nếu quá lố.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: vui vẻ, tự tin, phong cách casual.
  • Phân biệt với từ 'vui' và 'tự tin' để không nhầm lẫn với kiêu ngạo.
  • Kết hợp với danh từ như bước đi, mũ, nụ cười để làm rõ ngữ điệu.
  • Tránh ở hoàn cảnh quá trang trọng.
  • Kết hợp với tính từ khác để tinh chỉnh sắc thái.
  • Phát âm nhấn vào âm đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jaunty'?

A.Sad
B.Energetic
C.Stylish
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jaunty' correctly?

A.She was afraid and timid during the presentation.
B.The gloomy weather matched his jaunty personality.
C.His jaunty attitude lifted everyone's spirits.
D.The dull party had a jaunty atmosphere.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'jaunty'?

A.Melancholy
B.Lethargic
C.Peppy
D.Somber
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'jaunty'?

A.Serene
B.Sullen
C.Lively
D.Vivacious
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'jaunty'?

A.Attending a funeral
B.Receiving bad news
C.Completing a difficult task
D.Elegantly dressed for an event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ