jeans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc jean + hậu tố s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp Gênes nghĩa Genova; ban đầu chỉ tới một loại vải màu xanh ở Genova; denim xuất phát từ de Nîmes. Hình ảnh ký ức: hình dung một chiếc quần jean màu xanh được cắt tại cảng Genova.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm jeans và di chuyển chúng ra khỏi kệ, bề mặt denim thô ráp chạm vào đầu ngón tay. Tôi chui vào một chân, kéo lên và đóng khóa, giữ chặt phần eo. Tôi điều chỉnh vòng eo một chút, giữ thăng bằng và cảm nhận sự nỗ lực trong cơ thể. Khi chúng nằm vừa vặn, sự thoải mái casual hiện lên, như một tín hiệu cho cuộc sống hàng ngày.
Quần jean là một loại quần phổ biến được làm từ vải denim. Trong tiếng Anh, jeans là danh từ số nhiều và thường dùng với động từ are; khi nói một chiếc quần duy nhất, ta dùng a pair of jeans. Ở Việt Nam, quần jean rất phổ biến, có nhiều kiểu dáng và màu sắc. Quan niệm của người học về denim và jeans có thể nhầm lẫn: denim là chất liệu, jeans là sản phẩm may từ denim. Việc nói đúng về số nhiều và sự kết hợp với các tính từ mô tả (blue, ripped, skinny) sẽ giúp diễn đạt tự nhiên hơn.
베트남어는 복수 표지가 명확하지 않아 영어의 수 일치를 그대로 옮기기 쉬우며, pair의 개념을 기억하는 것이 중요하다.
Which sentence uses the word 'jeans' correctly?
What is a synonym for 'jeans'?
What is an opposite word for 'jeans'?
In what real-life context would you commonly see people wearing jeans?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật