LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jeans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jeans Ý nghĩa của Từ

  • Một chiếc quần jean làm từ vải denim.
  • Trang phục casual hàng ngày.
  • Biểu tượng của phong cách thoải mái
Illustration for this word

jeans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jeans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒiːnz/
Mỹ /dʒinz/
Tiết
jeans

jeans Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc jean + hậu tố s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp Gênes nghĩa Genova; ban đầu chỉ tới một loại vải màu xanh ở Genova; denim xuất phát từ de Nîmes. Hình ảnh ký ức: hình dung một chiếc quần jean màu xanh được cắt tại cảng Genova.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm jeans và di chuyển chúng ra khỏi kệ, bề mặt denim thô ráp chạm vào đầu ngón tay. Tôi chui vào một chân, kéo lên và đóng khóa, giữ chặt phần eo. Tôi điều chỉnh vòng eo một chút, giữ thăng bằng và cảm nhận sự nỗ lực trong cơ thể. Khi chúng nằm vừa vặn, sự thoải mái casual hiện lên, như một tín hiệu cho cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quần jean là một loại quần phổ biến được làm từ vải denim. Trong tiếng Anh, jeans là danh từ số nhiều và thường dùng với động từ are; khi nói một chiếc quần duy nhất, ta dùng a pair of jeans. Ở Việt Nam, quần jean rất phổ biến, có nhiều kiểu dáng và màu sắc. Quan niệm của người học về denim và jeans có thể nhầm lẫn: denim là chất liệu, jeans là sản phẩm may từ denim. Việc nói đúng về số nhiều và sự kết hợp với các tính từ mô tả (blue, ripped, skinny) sẽ giúp diễn đạt tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - jeans là danh từ số nhiều; thường gặp với are.
  • - để nói một chiếc, nói a pair of jeans.
  • - denim là chất liệu, jeans là quần.
  • - mô tả màu sắc và kiểu dáng khác nhau phổ biến.
  • - có nhiều phong cách từ slim đến bootcut.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ jeans là danh từ số ít trong tiếng Anh.
  • nhầm denim với jeans.
  • không dùng a jeans cho một chiếc quần.
  • không nhớ cụm a pair of jeans.
  • không nhận diện các kiểu và wash khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

베트남어는 복수 표지가 명확하지 않아 영어의 수 일치를 그대로 옮기기 쉬우며, pair의 개념을 기억하는 것이 중요하다.

Mẹo Học

  • Luyện mô tả trang phục với jeans ở nhiều bối cảnh.
  • nhớ jeans là danh từ số nhiều và đi với are.
  • Phân biệt denim và jeans khi nói.
  • Thực hành miêu tả màu sắc và wash phổ biến.
  • Sử dụng từ ngữ cho kiểu dáng như skinny, straight, bootcut.
  • Nghe người bản ngữ để bắt chước cách diễn đạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jeans'?

A.A type of fruit
B.A cooking utensil
C.A musical instrument
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'jeans' correctly?

A.I read a book about jeans.
B.He ate spaghetti with his jeans.
C.They watered the plants with jeans.
D.She played the guitar in her jeans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'jeans'?

A.Hat
B.Socks
C.Shirt
D.Pants
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'jeans'?

A.Skirt
B.Boots
C.Gloves
D.Coat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly see people wearing jeans?

A.Formal business meeting
B.Beach party
C.Wedding ceremony
D.Casual outing with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Breathless Dance of Details

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.30 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Breaking Free from the Standard Expectations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ