LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jogging - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jogging Ý nghĩa của Từ

  • chạy với tốc độ ổn định
  • đưa ra một cú đẩy nhẹ
  • kích thích hoặc gây ra suy nghĩ
Illustration for this word

jogging Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jogging Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɒg/
Mỹ /dʒɔɡ/
Tiết
jog

jogging Từ nguyên của Từ

jog = jog + nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ "joggen" (lắc), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "gauga" (di chuyển). Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó nhẹ nhàng lắc một chai nửa đầy để trộn nội dung, giống như một người chạy bộ lắc cơ thể khi chạy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jog là một động từ diễn tả việc chạy ở nhịp độ nhẹ đến vừa phải, thường để rèn luyện hoặc khởi động. Phổ biến với các cụm từ như go for a jog hoặc jog in the park. Cũng có nghĩa bóng là thúc đẩy trí óc, ví dụ jog memory hoặc jog curiosity. Dù liên quan đến chạy, jog nhấn mạnh sự bền bỉ hơn là tốc độ. Phát âm giống với tiếng Anh, âm J mềm và nguyên âm o ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Jog mô tả chạy ở nhịp độ nhẹ đến vừa phải.
  • - Tránh dùng cho chạy nước rút.
  • - Dùng trong nghĩa bóng như kích thích trí não hoặc sự tò mò.
  • - Cụm từ thường gặp: go for a jog, jog in the park.
  • - Phát âm giống tiếng Anh, J mềm và o ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jog không chỉ là chạy nhanh mà còn có thể ở nhịp độ thoải mái.
  • memory được jog hay tò mò được kích thích là nghĩa bóng.
  • Nhầm lẫn giữa jog và sprint liên quan đến tốc độ.
  • Cần chú ý các collocation phổ biến như go for a jog.
  • Phát âm giống tiếng Anh, J mềm và o ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, cần nhận diện jog như từ mượn; tách biệt giữa chạy bộ và ý nghĩa ẩn dụ dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện nghe và dùng go for a jog, jog in the park trong các câu khác nhau.
  • Nghe người bản ngữ để phát âm J và o ngắn đúng.
  • Dùng các nghĩa bóng như kích thích trí nhớ trong hội thoại.
  • So sánh với run và sprint để nắm sắc thái.
  • Tránh dịch chữ từ; học các collocation phổ biến.
  • Ghi âm để kiểm tra nhịp điệu và trọng âm.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ