LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jounce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jounce Ý nghĩa của Từ

  • nhảy lên hoặc di chuyển một cách bất ngờ
  • một chuyển động đột ngột hoặc va chạm
  • chuyển động theo cách nhảy múa
Illustration for this word

jounce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jounce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒaʊns/
Mỹ /dʒaʊns/
Tiết
jounce

jounce Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'jounce' không có tiền tố hay hậu tố, đây là một gốc độc lập. Nguồn gốc lịch sử: có thể có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng phản ánh âm thanh của sự nảy. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả bóng nảy xuống cầu thang, tạo ra nhịp điệu hỗn loạn nhưng vui tươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jounce là động từ có nghĩa là bật lên mạnh mẽ hoặc bị rung lên một cách đột ngột; danh từ dùng để chỉ một cú va hoặc cú giật khá bất ngờ. Việc dùng từ này gợi hình ảnh một quả bóng lò xo nảy nảy hoặc một chiếc xe bị va chạm với ổ gà gây rung chuyển. Vẫn có sắc thái onomatopoietic, gợi âm thanh của một cú nảy bật. Để học nhanh, hãy tưởng tượng một quả bóng cao su bật liên hồi trên bậc thềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng jounce để miêu tả một cú bật mạnh và bất ngờ.
  • - Jounce có thể là nội hay ngoại động từ; không phải mọi rung chuyển đều là jounce.
  • - Dạng danh từ chỉ một cú rung hoặc va đập rõ ràng, không phải sự dao động nhẹ.
  • - Ghép với chủ thể thực sự chịu rung động.
  • - Tránh lạm dụng jounce trong văn bản trang trọng khi có thể dùng từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ giống bounce nhưng mạnh hơn.
  • Chỉ dùng cho va đập xe cộ khi gặp ổ gà.
  • Luôn là động từ có tân ngữ.
  • Có thể thay thế mọi cú rung.
  • Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, jounce nhấn mạnh một cú bật mạnh và đột ngột; dễ nhầm với bounce và bị nhầm về dạng động từ/danh từ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung quả bóng bật nảy để ghi nhớ hình ảnh cú bật mạnh.
  • Ghép jounce với chủ thể chịu tác động để luyện tập (ô tô, cửa).
  • So sánh với bounce và với jar để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập ở dạng động từ và danh từ trong câu ngắn.
  • Chú ý âm thanh giả thanh và nhịp của cú bật nảy mạnh.
  • Sử dụng trong mô tả động, tạo cảm giác năng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of jounce?

A.To quietly sit still
B.To jump or jolt up and down
C.To sing melodiously
D.To walk slowly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses jounce correctly.

A.He jounced the ball gently across the floor.
B.The kitten started to jounce on the couch.
C.She decided to jounce for dinner at 6 PM.
D.The car began to jounce as it drove smoothly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to jounce?

A.Soothe
B.Bounce
C.Whisper
D.Dine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of jounce?

A.Stillness
B.Leap
C.Shake
D.Vibrate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to jounce?

A.The children bounced happily on the trampoline.
B.During the storm, the boat would jounce over the waves.
C.She gracefully walked to the stage to present her speech.
D.The library was silent with people studying.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ