LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jubilation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jubilation Ý nghĩa của Từ

  • một cảm giác hạnh phúc và niềm vui lớn
  • một lễ kỷ niệm hoặc biểu hiện của sự vui mừng
  • hân hoan hoặc vui sướng
Illustration for this word

jubilation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jubilation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒuːbɪˈleɪʃən/
Mỹ /dʒuːbɪˈleɪʃən/
Tiết
jubilation

jubilation Từ nguyên của Từ

Từ 'jubilation' xuất phát từ tiếng Latinh 'jubilationem' (tiếng hô vui mừng), từ 'jubilo' (hò reo vì vui sướng). Nó được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một lễ hội vui vẻ nơi mọi người nhảy múa và hò reo với niềm hạnh phúc, thể hiện sự hân hoan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

jubilation là danh từ diễn tả niềm vui sự phấn khích cực độ, thường gắn với các lễ hội và dịp công cộng. Nó mang sắc thái trang trọng và tính tập thể, gợi lên bầu không khí phấn khích khi giành chiến thắng hoặc tổ chức lễ kỷ niệm. So với joy hay happiness, jubilation mang tính nghi lễ và kịch tính. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hiếm khi dùng; thay vào đó hãy dùng các cụm từ như niềm hoan hỉ tràn ngập hay jubilation của đám đông. Học viên cần lưu ý cách dùng với động từ như trở nên tràn đầy jubilation hoặc khiến đám đông bùng nổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý tính trang trọng. Jubilation chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công cộng và mang tính lễ nghi. Kết hợp với động từ như tràn đầy jubilation, kích động jubilation, hoặc khiến đám đông jubilation. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; phù hợp cho báo chí hay văn bản văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ hạnh phúc hàng ngày hoặc niềm vui riêng tư.
  • Là từ đồng nghĩa không trang trọng của niềm vui.
  • Có thể được dùng như một động từ trong diễn đạt thông tục.
  • Miêu tả một lễ kỷ niệm nhỏ hoặc cá nhân.
  • Thường chỉ một sự kiện cá nhân gần đây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, jubilation mang tính trang trọng; nên dùng với các ngữ cảnh nghi lễ hoặc văn bản.

Mẹo Học

  • Giữ giọng trang trọng
  • Kết hợp với động từ như tràn đầy jubilation, gây phấn khích
  • Dùng trong bối cảnh công cộng hoặc văn bản
  • Hạn chế dùng trong hội thoại hàng ngày
  • Học các cụm từ cố định đi kèm jubilation

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jubilation'?

A.A state of extreme happiness
B.A form of exercise
C.A type of fruit
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'jubilation'.

A.The room was filled with jubilation as the students took their exam.
B.He expressed jubilation when he tripped on the sidewalk.
C.The crowd erupted in jubilation after their team won the championship.
D.She felt jubilation when she lost her favorite book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jubilation'?

A.Joy
B.Despair
C.Confusion
D.Fatigue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jubilation'?

A.Anxiety
B.Despair
C.Excitement
D.Celebration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'jubilation' is appropriate?

A.There was jubilation throughout the streets as the city won the championship.
B.People feel jubilation when they hear bad news.
C.She found jubilation in her daily routine.
D.Many experience jubilation after a long day at work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ