LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pure Ý nghĩa của Từ

  • không bị pha trộn hoặc làm giả
  • ngây thơ và đạo đức tốt
  • sạch và trong suốt
Illustration for this word

pure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pjʊə/
Mỹ /pjʊr/
Tiết
pure

pure Từ nguyên của Từ

pure = pures + -e. Tiếng Latin 'purus' có nghĩa là 'sạch, trong, tươi'. Hãy tưởng tượng một dòng suối trên núi nguyên sơ, minh họa cho sự trong sáng không bị ô nhiễm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giữ một ly trong suốt và di chuyển ánh nhìn dọc theo viền miệng move. Đặt ly lên dưới ánh sáng, nước không bị trộn lẫn và bạn điều chỉnh tay để giữ cho mọi thứ ổn định. Cảm giác này như đang nắm giữ sự trung thực và sự rõ ràng, thứ gì đó thuần khiết. Và khi ấy ý nghĩa của pure bắt đầu hiện lên trong cách dùng thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pure có thể có nghĩa là không trộn lẫn, nhưng cũng mô tả sự trong sạch về mặt đạo đức hoặc sự tinh khiết của một ý tưởng. Nó cũng diễn tả sự rõ ràng và đơn giản. Lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai rằng pure đồng nghĩa tuyệt đối hoàn hảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nhấn mạnh sự không nhiễm khuẩn
  • Sử dụng cho động cơ/ý tưởng để ám chỉ thành thật hoặc thuần khiết
  • Kết hợp với danh từ như nước, vàng hoặc ý định để nhấn mạnh
  • Tránh gán cho người là hoàn hảo
  • Âm điệu có thể mang tính văn học hoặc kịch tính tùy ngữ cảnh
  • Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pure không có nghĩa là hoàn hảo; nó thường mô tả sự không bị nhiễm khuẩn
  • Pure không phải lúc nào cũng liên quan đến đạo đức khi mô tả đồ vật hoặc ý tưởng
  • Pure và sạch không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau
  • May mắn thuần khiết có thể nghe như văn chương hoặc phóng đại
  • Mô tả người là Pure có thể nghe quá kỳ cục tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến: nước tinh khiết, vàng tinh khiết, động cơ thuần khiết
  • 2) Phân biệt tinh khiết về mặt chữ nghĩa và tinh khiết về mặt đạo đức
  • 3) Dùng từ tăng cường như hoàn toàn để nhấn mạnh
  • 4) Thực hành ở bối cảnh phi cá nhân (vật liệu, phong cảnh)
  • 5) Thay clean bằng pure khi mô tả sự không nhiễm khuẩn
  • 6) Lắng nghe sự khác biệt tông giọng theo khu vực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'pure'?

A.Adventurous
B.Corrupt
C.Brilliant
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you describe a mountain stream as 'pure'?

A.River pollution
B.Clean drinking water
C.Freshwater fish
D.Industrial waste
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the word that is similar in meaning to 'pure'

A.Lazy
B.Innocent
C.Dirty
D.Cruel
Bước 4: Từ trái nghĩa

How would you describe a person with a 'pure' heart in a real-life context?

A.Liar
B.Kind-hearted
C.Jealous
D.Selfish
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of maintaining 'pure' intentions in your interactions with others. Explain what 'pure' means to you.

A.Loud
B.Quiet
C.Sincere
D.Neat

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions to Pure Park

Asking for Directions

2025.10.29 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ