LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

judiciousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

judiciousness Ý nghĩa của Từ

  • khôn ngoan
  • sáng suốt
  • thận trọng trong việc ra quyết định
Illustration for this word

judiciousness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

judiciousness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒuːˈdɪʃəs/
Mỹ /dʒʊˈdɪʃəs/
Tiết
judicious

judiciousness Từ nguyên của Từ

judicious = judici- (từ tiếng Latin 'judicium' có nghĩa là 'phán xét') + -ous (có đặc điểm). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ khôn ngoan tham khảo cuộn giấy trước khi đưa ra quyết định công bằng, phản ánh sự phán xét cẩn thận của cô ấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Judicious mang ý nghĩa là thận trọng và có óc phân tích khi ra quyết định. Nó dùng để mô tả những hành động hoặc người thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro và hậu quả trước khi hành động. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tích cực, gợi sự khôn ngoan và sự kiểm soát cảm xúc. Người học thường nhầm với từ 'ngụy biện' hoặc 'đánh giá quá cao' nên cần chú ý ngữ cảnh. Nguồn gốc của từ là từ Latin judicium, qua tiếng Pháp và Anh; hình ảnh ghi nhớ có thể là một người trí tuệ xem cuộn giấy trước khi quyết định công bằng. Đôi khi ta dùng nó với 'sử dụng thận trọng' hoặc 'quyết định một cách cân bằng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng judicious để mô tả các quyết định hoặc hành động được cân nhắc kỹ lưỡng.
  • - Không đồng nghĩa với judgmental (đánh giá quá khắc nghiệt).
  • - Các collocation thường gặp: penggunaan judicious nguồn lực, quyết định thận trọng.
  • - Thường gắn với sự điều độ, thận trọng hoặc phân bổ.
  • - Nên dùng ở văn phong trang trọng, tránh dùng trong phát ngôn hàng ngày quá loạng quạng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng từ này chỉ có nghĩa công bằng mà bỏ qua khả năng phán đoán
  • nhầm với judgmental tiêu cực
  • nghĩ rằng dùng cho các quyết định tài chính lớn
  • cho rằng nó mô tả người quá thận trọng đến mức không hành động
  • nhầm nguồn gốc từ các thuật ngữ pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, judicious mang ý nghĩa thận trọng có căn cứ; cần phân biệt với các từ mang nghĩa phê phán nặng nề hoặc quá khắt khe.

Mẹo Học

  • Thực hành với các quyết định hàng ngày: lập ngân sách, quản lý thời gian, chọn công việc.
  • Kết hợp với danh từ: sử dụng judicious nguồn lực, quyết định sáng suốt.
  • So sánh với sự thận trọng và khôn ngoan để thấy sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu; trang trọng, cân nhắc, đừng phê phán.
  • Sử dụng mẹo ghi nhớ gắn với kế hoạch cẩn thận và kết quả công bằng.
  • Tránh cho rằng nó luôn đúng; xem ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ