jumpy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: jump (động từ) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ *jumper*) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo hoảng sợ nhảy nhót lo lắng trước âm thanh bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJumpy là tính từ diễn tả người hoặc động vật căng thẳng, lo lắng hoặc dễ bị giật mình. Nó cũng dùng để nói về những tình huống khiến người ta nhảy lên hay bị kích động. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói chú chó con rất jumpy sau khi pháo hoa nổ, hoặc bạn cảm thấy jumpy trước một buổi thuyết trình lớn. Ngữ nghĩa còn bao gồm các chuyển động nhanh và bất ngờ, như đầu gối rung lên khi hồi hộp. Nguồn gốc: jump + -y; hình tượng ghi nhớ: hình dung một con mèo bị giật mình và nhảy lên nhảy xuống vì tiếng động bất ngờ.
Người Việt thường hiểu jumpy như căng thẳng; tiếng Anh cũng có ý nghĩa về động tác nhanh, vì vậy cần phân biệt ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.
What does the word 'jumpy' mean?
Choose the sentence that uses 'jumpy' correctly.
Which word is most similar to 'jumpy'?
What is the opposite of 'jumpy'?
Can you think of a real-life context for being jumpy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật