LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jumpy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jumpy Ý nghĩa của Từ

  • nervous hoặc lo lắng
  • dễ giật mình
  • có những chuyển động bất ngờ
Illustration for this word

jumpy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jumpy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʌm.pi/
Mỹ /ˈdʒʌm.pi/
Tiết
jumpy

jumpy Từ nguyên của Từ

Gốc: jump (động từ) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ *jumper*) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo hoảng sợ nhảy nhót lo lắng trước âm thanh bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jumpy là tính từ diễn tả người hoặc động vật căng thẳng, lo lắng hoặc dễ bị giật mình. Nó cũng dùng để nói về những tình huống khiến người ta nhảy lên hay bị kích động. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói chú chó con rất jumpy sau khi pháo hoa nổ, hoặc bạn cảm thấy jumpy trước một buổi thuyết trình lớn. Ngữ nghĩa còn bao gồm các chuyển động nhanh và bất ngờ, như đầu gối rung lên khi hồi hộp. Nguồn gốc: jump + -y; hình tượng ghi nhớ: hình dung một con mèo bị giật mình và nhảy lên nhảy xuống vì tiếng động bất ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jumpy cho tâm trạng hoặc phản ứng nhanh
  • Kết hợp với danh từ: nerves jumpy, knee jumpy, tâm trạng bồn chồn
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng; dùng nervous/anxious
  • Không dùng để chỉ sự do dự trước quyết định
  • Ngôn ngữ thông dụng; trong văn bản trang trọng hãy dùng từ đồng nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jumpy không chỉ diễn đạt nhảy lên; nó còn mô tả tâm trạng
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều đồng nghĩa nervy/ anxious
  • Đầu gối rung lên không phải là động tác nhảy
  • Không phải mọi động vật đều có thể được gọi là jumpy
  • Jumpiness là danh từ; dùng tính từ cho mô tả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu jumpy như căng thẳng; tiếng Anh cũng có ý nghĩa về động tác nhanh, vì vậy cần phân biệt ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ jumpy như trạng thái tâm lý và động tác vận động; dùng cho căng thẳng và sự chuyển động nhanh
  • Kết hợp với danh từ: nerves jumpy, knee jumpy để tự nhiên hơn
  • So sánh với nervous/anxious để lựa từ phù hợp
  • Dùng hình ảnh chú mèo bị giật mình làm mẹo nhớ
  • Luyện tập hội thoại ngắn trước bài phát biểu
  • Trong văn bản trang trọng, dùng nervious/anxious thay cho jumpy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'jumpy' mean?

A.Easily startled or nervous
B.A type of dance
C.A flavor of ice cream
D.A color variation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'jumpy' correctly.

A.He prefers jumpy movies over documentaries.
B.She read a jumpy book about history.
C.The puppy was very jumpy when it heard thunder.
D.The chef prepared a jumpy dish for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jumpy'?

A.Nervous
B.Profound
C.Elated
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jumpy'?

A.Excitable
B.Eager
C.Calm
D.Anxious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for being jumpy?

A.You decided to meditate to relax your mind.
B.After drinking coffee, you felt on edge and startled easily.
C.A person watching a horror film may feel anxious and unable to turn off the television.
D.During the meeting, everyone was calm and composed.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ