LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jurisdiction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jurisdiction Ý nghĩa của Từ

  • quyền lực chính thức để đưa ra quyết định pháp lý
  • phạm vi quyền hạn hoặc kiểm soát
  • một lĩnh vực cụ thể của pháp luật hoặc kiểm soát
Illustration for this word

jurisdiction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jurisdiction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/
Mỹ /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/
Tiết
jurisdiction

jurisdiction Từ nguyên của Từ

jurisdiction = juris- (pháp luật) + dictio (nói). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán trong bộ áo choàng tuyên bố pháp luật trong phòng xử án; quyền lực của quyền tài phán giống như chiếc búa của thẩm phán gõ vào bàn, thực thi pháp luật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người trên bản đồ và di chuyển mép ranh giới cho đến khi các đường kẻ cho thấy nơi sẽ có quyết định. Bút chì trượt nhẹ, tôi đẩy và kéo để xác định ai có quyền quyết định trong khu vực đó. Tôi nín thở, điều chỉnh tỉ lệ và đặt khu vực đó thành một ranh giới quyền lực rõ ràng. Cảm giác kiểm soát này theo tôi vào cuộc sống thực khi tôi hình dung quyền hạn thuộc về ai và ở đâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jurisdiction là chỉ quyền lực chính thức để đưa ra quyết định và phán quyết pháp lý trong một khu vực được định, hoặc trong một lĩnh vực chủ đề xác định. Nó xác định ai có thẩm quyền nghe vụ án và phạm vi địa lý hoặc chủ đề của quyền lực đó. Các tòa án có thẩm quyền khác nhau: ví dụ tòa án tiểu bang so với tòa án liên bang, hay phạm vi quyền của một cơ quan hành chính. Hiểu về thẩm quyền giúp xác định tòa án nào có thẩm quyền và tại sao quy định có thể khác nhau theo vùng miền hoặc lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) Jurisdiction chỉ quyền quyết định và phạm vi áp dụng. 2) Phân biệt thẩm quyền địa lý và thẩm quyền vụ việc. 3) Cụm từ phổ biến: trong khuôn khổ thẩm quyền của…, dưới thẩm quyền của…. 4) Không nhầm với jury hoặc jurist. 5) Quy định về thẩm quyền khác nhau giữa các quốc gia và cấp tòa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thẩm quyền giống với luật pháp.
  • Một vụ việc không thể đổi thẩm quyền sau khi được trình.
  • Thẩm quyền chỉ là khu vực địa lý, không phải phạm vi vụ việc.
  • Tất cả tòa án trong một nước đều có thẩm quyền như nhau.
  • Thẩm quyền không liên quan đến chi phí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa thẩm quyền địa lý và thẩm quyền nội dung; cần nhấn mạnh cách phân biệt.

Mẹo Học

  • Kết nối thẩm quyền với vị trí và phạm vi khi luyện tập.
  • Luyện phân biệt thẩm quyền địa lý và thẩm quyền chủ đề trong ví dụ.
  • Học các cụm từ thông dụng: trong khuôn khổ thẩm quyền của…, dưới thẩm quyền của….
  • Nhớ gốc từ: juris- (luật) và dictio (nói) để ghi nhớ nghĩa pháp lý.
  • So sánh hệ thống khu vực để thấy khác biệt.
  • Quan sát việc chuyển vụ án giữa tòa để hiểu sự thay đổi thẩm quyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jurisdiction'?

A.Area of study
B.Working together
C.Authority to interpret and apply the law
D.Growing fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jurisdiction' correctly?

A.The judge has jurisdiction over this case
B.I like to garden in my free time
C.The cat jumped over the wall
D.I prefer tea over coffee
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'jurisdiction'?

A.Power
B.Chaos
C.Equality
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation is 'jurisdiction' important?

A.Baking a cake
B.Writing a poem
C.International law disputes
D.Taking a nap
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example where 'jurisdiction' plays a crucial role?

A.Playing video games
B.Choosing a restaurant for dinner
C.Visa regulations for travelers
D.Shopping for clothes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ